unsecluded beach
bãi biển không riêng tư
unsecluded spot
khu vực không riêng tư
being unsecluded
không riêng tư
felt unsecluded
cảm thấy không riêng tư
unsecluded area
khu vực không riêng tư
stayed unsecluded
ở lại không riêng tư
quite unsecluded
thực sự không riêng tư
unsecluded corner
ngóc ngách không riêng tư
found unsecluded
tìm thấy không riêng tư
seem unsecluded
có vẻ không riêng tư
the unsecluded beach offered stunning views of the sunset.
Bãi biển không kín đáo mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp về hoàng hôn.
we chose an unsecluded table at the restaurant for people-watching.
Chúng tôi đã chọn một bàn không kín đáo tại nhà hàng để ngắm nhìn mọi người.
the unsecluded garden was a favorite spot for afternoon tea.
Khu vườn không kín đáo là một địa điểm yêu thích để uống trà chiều.
despite being unsecluded, the cabin felt surprisingly private.
Mặc dù không kín đáo, căn nhà gỗ vẫn cảm thấy đáng ngạc nhiên là riêng tư.
the unsecluded location made it easy to access the hiking trails.
Vị trí không kín đáo giúp dễ dàng tiếp cận các đường đi bộ đường dài.
the unsecluded balcony overlooked the bustling city square.
Ban công không kín đáo nhìn ra quảng trường thành phố nhộn nhịp.
we enjoyed the unsecluded atmosphere of the outdoor cafe.
Chúng tôi tận hưởng không khí không kín đáo của quán cà phê ngoài trời.
the unsecluded seating area encouraged conversation and mingling.
Khu vực chỗ ngồi không kín đáo khuyến khích trò chuyện và giao lưu.
the unsecluded rooftop provided panoramic views of the mountains.
Mái nhà không kín đáo cung cấp tầm nhìn toàn cảnh về núi non.
the unsecluded patio was perfect for entertaining guests.
Hiên nhà không kín đáo rất lý tưởng để tiếp khách.
the unsecluded position of the house offered easy access to the lake.
Vị trí không kín đáo của ngôi nhà cho phép dễ dàng tiếp cận hồ.
unsecluded beach
bãi biển không riêng tư
unsecluded spot
khu vực không riêng tư
being unsecluded
không riêng tư
felt unsecluded
cảm thấy không riêng tư
unsecluded area
khu vực không riêng tư
stayed unsecluded
ở lại không riêng tư
quite unsecluded
thực sự không riêng tư
unsecluded corner
ngóc ngách không riêng tư
found unsecluded
tìm thấy không riêng tư
seem unsecluded
có vẻ không riêng tư
the unsecluded beach offered stunning views of the sunset.
Bãi biển không kín đáo mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp về hoàng hôn.
we chose an unsecluded table at the restaurant for people-watching.
Chúng tôi đã chọn một bàn không kín đáo tại nhà hàng để ngắm nhìn mọi người.
the unsecluded garden was a favorite spot for afternoon tea.
Khu vườn không kín đáo là một địa điểm yêu thích để uống trà chiều.
despite being unsecluded, the cabin felt surprisingly private.
Mặc dù không kín đáo, căn nhà gỗ vẫn cảm thấy đáng ngạc nhiên là riêng tư.
the unsecluded location made it easy to access the hiking trails.
Vị trí không kín đáo giúp dễ dàng tiếp cận các đường đi bộ đường dài.
the unsecluded balcony overlooked the bustling city square.
Ban công không kín đáo nhìn ra quảng trường thành phố nhộn nhịp.
we enjoyed the unsecluded atmosphere of the outdoor cafe.
Chúng tôi tận hưởng không khí không kín đáo của quán cà phê ngoài trời.
the unsecluded seating area encouraged conversation and mingling.
Khu vực chỗ ngồi không kín đáo khuyến khích trò chuyện và giao lưu.
the unsecluded rooftop provided panoramic views of the mountains.
Mái nhà không kín đáo cung cấp tầm nhìn toàn cảnh về núi non.
the unsecluded patio was perfect for entertaining guests.
Hiên nhà không kín đáo rất lý tưởng để tiếp khách.
the unsecluded position of the house offered easy access to the lake.
Vị trí không kín đáo của ngôi nhà cho phép dễ dàng tiếp cận hồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay