unseizable

[Mỹ]/[ʌnˈsiːzəbl]/
[Anh]/[ʌnˈsiːzəbl]/

Dịch

adj. Không thể bị bắt giữ; không thể được lấy hoặc chiếm hữu; không dễ bị bắt giữ; vượt ngoài khả năng bị chiếm hữu.

Cụm từ & Cách kết hợp

unseizable asset

Tài sản không thể bị tịch thu

proving unseizable

Chứng minh không thể bị tịch thu

deemed unseizable

Được coi là không thể bị tịch thu

unseizable funds

Tiền không thể bị tịch thu

property unseizable

Tài sản không thể bị tịch thu

making unseizable

Làm cho không thể bị tịch thu

assets unseizable

Tài sản không thể bị tịch thu

found unseizable

Được phát hiện không thể bị tịch thu

legally unseizable

Không thể bị tịch thu theo pháp luật

entirely unseizable

Hoàn toàn không thể bị tịch thu

Câu ví dụ

the digital asset proved to be entirely unseizable, frustrating investigators.

Tài sản số đã chứng minh là hoàn toàn không thể bị thu giữ, làm bế tắc các điều tra viên.

due to its decentralized nature, the cryptocurrency was deemed unseizable by the court.

Vì bản chất phi tập trung của nó, tiền điện tử đã được tòa án xác định là không thể bị thu giữ.

the evidence presented showed the funds were unseizable, complicating the case.

Bằng chứng được trình bày cho thấy các quỹ là không thể bị thu giữ, làm phức tạp hóa vụ việc.

legal experts confirmed the virtual currency was practically unseizable.

Các chuyên gia pháp lý xác nhận tiền ảo thực chất là không thể bị thu giữ.

the offshore account held unseizable assets, shielding them from seizure.

Tài khoản offshore lưu giữ tài sản không thể bị thu giữ, bảo vệ chúng khỏi việc bị thu giữ.

despite their efforts, the assets remained unseizable and beyond their reach.

Dù đã cố gắng, tài sản vẫn không thể bị thu giữ và ngoài tầm với của họ.

the investigators realized the data was unseizable on the secure server.

Các điều tra viên nhận ra dữ liệu không thể bị thu giữ trên máy chủ an toàn.

the company’s intellectual property was considered unseizable in this jurisdiction.

Tài sản trí tuệ của công ty được coi là không thể bị thu giữ trong khu vực này.

the court ruled the online account was unseizable, a surprising outcome.

Tòa án phán quyết tài khoản trực tuyến là không thể bị thu giữ, một kết quả đáng ngạc nhiên.

the unseizable nature of the digital files presented a significant challenge.

Bản chất không thể bị thu giữ của các tệp số đã tạo ra một thách thức lớn.

they attempted to seize the funds, but discovered they were unseizable.

Họ đã cố gắng thu giữ các quỹ, nhưng phát hiện ra chúng là không thể bị thu giữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay