unsophistication factor
yếu tố thiếu tinh tế
unsophistication level
mức độ thiếu tinh tế
unsophistication issue
vấn đề thiếu tinh tế
unsophistication gap
khoảng cách thiếu tinh tế
unsophistication problem
vấn đề thiếu tinh tế
unsophistication trend
xu hướng thiếu tinh tế
unsophistication style
phong cách thiếu tinh tế
unsophistication appeal
sức hấp dẫn thiếu tinh tế
unsophistication charm
phép duyên thâm sâu thiếu tinh tế
unsophistication aspect
khía cạnh thiếu tinh tế
her unsophistication made her charming in a genuine way.
sự giản dị của cô ấy khiến cô ấy trở nên quyến rũ theo một cách chân thật.
his unsophistication was evident in his simple tastes.
sự thiếu tinh tế của anh ấy thể hiện qua những sở thích đơn giản của anh ấy.
they appreciated her unsophistication, believing it was refreshing.
họ đánh giá cao sự giản dị của cô ấy, tin rằng nó rất tươi mới.
despite his unsophistication, he had a kind heart.
mặc dù sự giản dị của anh ấy, anh ấy vẫn có một trái tim nhân hậu.
her unsophistication often led to honest conversations.
sự giản dị của cô ấy thường dẫn đến những cuộc trò chuyện trung thực.
the unsophistication of the design appealed to many.
sự giản dị trong thiết kế đã thu hút được nhiều người.
his unsophistication shone through in his straightforward approach.
sự giản dị của anh ấy thể hiện rõ qua cách tiếp cận thẳng thắn của anh ấy.
they admired her unsophistication, which made her relatable.
họ ngưỡng mộ sự giản dị của cô ấy, điều này khiến cô ấy trở nên gần gũi.
her unsophistication was a breath of fresh air in the industry.
sự giản dị của cô ấy là một làn gió tươi mát trong ngành.
his unsophistication often made him the life of the party.
sự giản dị của anh ấy thường khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
unsophistication factor
yếu tố thiếu tinh tế
unsophistication level
mức độ thiếu tinh tế
unsophistication issue
vấn đề thiếu tinh tế
unsophistication gap
khoảng cách thiếu tinh tế
unsophistication problem
vấn đề thiếu tinh tế
unsophistication trend
xu hướng thiếu tinh tế
unsophistication style
phong cách thiếu tinh tế
unsophistication appeal
sức hấp dẫn thiếu tinh tế
unsophistication charm
phép duyên thâm sâu thiếu tinh tế
unsophistication aspect
khía cạnh thiếu tinh tế
her unsophistication made her charming in a genuine way.
sự giản dị của cô ấy khiến cô ấy trở nên quyến rũ theo một cách chân thật.
his unsophistication was evident in his simple tastes.
sự thiếu tinh tế của anh ấy thể hiện qua những sở thích đơn giản của anh ấy.
they appreciated her unsophistication, believing it was refreshing.
họ đánh giá cao sự giản dị của cô ấy, tin rằng nó rất tươi mới.
despite his unsophistication, he had a kind heart.
mặc dù sự giản dị của anh ấy, anh ấy vẫn có một trái tim nhân hậu.
her unsophistication often led to honest conversations.
sự giản dị của cô ấy thường dẫn đến những cuộc trò chuyện trung thực.
the unsophistication of the design appealed to many.
sự giản dị trong thiết kế đã thu hút được nhiều người.
his unsophistication shone through in his straightforward approach.
sự giản dị của anh ấy thể hiện rõ qua cách tiếp cận thẳng thắn của anh ấy.
they admired her unsophistication, which made her relatable.
họ ngưỡng mộ sự giản dị của cô ấy, điều này khiến cô ấy trở nên gần gũi.
her unsophistication was a breath of fresh air in the industry.
sự giản dị của cô ấy là một làn gió tươi mát trong ngành.
his unsophistication often made him the life of the party.
sự giản dị của anh ấy thường khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay