unsourced information
thông tin chưa có nguồn
unsourced claim
khẳng định chưa có nguồn
unsourced data
dữ liệu chưa có nguồn
unsourced material
vật liệu chưa có nguồn
unsourced content
nội dung chưa có nguồn
unsourced quote
trích dẫn chưa có nguồn
unsourced report
báo cáo chưa có nguồn
unsourced article
bài viết chưa có nguồn
unsourced statement
tuyên bố chưa có nguồn
unsourced allegation
tố cáo chưa có nguồn
the article contained unsourced claims about the company.
Bài báo chứa đựng những tuyên bố không có nguồn gốc về công ty.
many unsourced facts can mislead the audience.
Nhiều sự thật không có nguồn gốc có thể gây hiểu lầm cho khán giả.
it is important to verify unsourced information before sharing.
Điều quan trọng là phải xác minh thông tin không có nguồn gốc trước khi chia sẻ.
unsourced statements can damage a person's reputation.
Những phát biểu không có nguồn gốc có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người.
the report was criticized for including unsourced data.
Báo cáo bị chỉ trích vì chứa dữ liệu không có nguồn gốc.
unsourced allegations should be treated with caution.
Những cáo buộc không có nguồn gốc nên được coi là thận trọng.
journalists must avoid using unsourced information in their articles.
Các nhà báo phải tránh sử dụng thông tin không có nguồn gốc trong các bài viết của họ.
he made unsourced claims that were later proven false.
Anh ta đưa ra những tuyên bố không có nguồn gốc sau đó đã bị chứng minh là sai.
unsourced opinions can lead to misinformation.
Những ý kiến không có nguồn gốc có thể dẫn đến thông tin sai lệch.
always check the credibility of unsourced material.
Luôn kiểm tra độ tin cậy của tài liệu không có nguồn gốc.
unsourced information
thông tin chưa có nguồn
unsourced claim
khẳng định chưa có nguồn
unsourced data
dữ liệu chưa có nguồn
unsourced material
vật liệu chưa có nguồn
unsourced content
nội dung chưa có nguồn
unsourced quote
trích dẫn chưa có nguồn
unsourced report
báo cáo chưa có nguồn
unsourced article
bài viết chưa có nguồn
unsourced statement
tuyên bố chưa có nguồn
unsourced allegation
tố cáo chưa có nguồn
the article contained unsourced claims about the company.
Bài báo chứa đựng những tuyên bố không có nguồn gốc về công ty.
many unsourced facts can mislead the audience.
Nhiều sự thật không có nguồn gốc có thể gây hiểu lầm cho khán giả.
it is important to verify unsourced information before sharing.
Điều quan trọng là phải xác minh thông tin không có nguồn gốc trước khi chia sẻ.
unsourced statements can damage a person's reputation.
Những phát biểu không có nguồn gốc có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người.
the report was criticized for including unsourced data.
Báo cáo bị chỉ trích vì chứa dữ liệu không có nguồn gốc.
unsourced allegations should be treated with caution.
Những cáo buộc không có nguồn gốc nên được coi là thận trọng.
journalists must avoid using unsourced information in their articles.
Các nhà báo phải tránh sử dụng thông tin không có nguồn gốc trong các bài viết của họ.
he made unsourced claims that were later proven false.
Anh ta đưa ra những tuyên bố không có nguồn gốc sau đó đã bị chứng minh là sai.
unsourced opinions can lead to misinformation.
Những ý kiến không có nguồn gốc có thể dẫn đến thông tin sai lệch.
always check the credibility of unsourced material.
Luôn kiểm tra độ tin cậy của tài liệu không có nguồn gốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay