unstrictly

[Mỹ]//ʌnˈstraɪktli//
[Anh]//ʌnˈstraɪktli//

Dịch

adv. Không nghiêm ngặt; theo một cách mà không nghiêm ngặt; Theo một cách lỏng lẻo hoặc nhân nhượng; mà không tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc (n, adv).

Cụm từ & Cách kết hợp

unstrictly speaking

nói một cách không nghiêm ngặt

unstrictly interpreted

diễn giải một cách không nghiêm ngặt

unstrictly applied

áp dụng một cách không nghiêm ngặt

unstrictly enforced

thi hành một cách không nghiêm ngặt

unstrictly defined

định nghĩa một cách không nghiêm ngặt

unstrictly followed

tuân theo một cách không nghiêm ngặt

unstrictly adhered

tuân thủ một cách không nghiêm ngặt

unstrictly observed

quan sát một cách không nghiêm ngặt

unstrictly maintained

duy trì một cách không nghiêm ngặt

unstrictly regulated

điều chỉnh một cách không nghiêm ngặt

Câu ví dụ

the company has begun to interpret the regulations unstrictly, allowing more flexibility in compliance.

Công ty đã bắt đầu diễn giải các quy định một cách lỏng lẻo, cho phép sự linh hoạt hơn trong việc tuân thủ.

teachers are now applying the dress code unstrictly, permitting casual attire in the classroom.

Giáo viên hiện đang áp dụng quy tắc về trang phục một cách lỏng lẻo, cho phép mặc trang phục giản dị trong lớp học.

the new manager tends to enforce deadlines unstrictly, causing some project delays throughout the department.

Quản lý mới có xu hướng thực thi thời hạn một cách lỏng lẻo, gây ra một số sự chậm trễ trong dự án trên toàn bộ phòng ban.

the policy was implemented unstrictly during the transition period, with numerous exceptions granted to employees.

Chính sách đã được thực hiện một cách lỏng lẻo trong giai đoạn chuyển đổi, với nhiều ngoại lệ được cấp cho nhân viên.

the library enforces quiet hours unstrictly during summer months, understanding the needs of visiting families.

Thư viện thực thi giờ yên tĩnh một cách lỏng lẻo trong những tháng hè, hiểu được nhu cầu của các gia đình đến thăm.

the school treats attendance requirements unstrictly for students with documented medical conditions.

Trường học áp dụng các yêu cầu về điểm danh một cách lỏng lẻo đối với học sinh có tình trạng y tế được ghi lại.

border controls were enforced unstrictly during the holiday season to facilitate family reunions.

Kiểm soát biên giới được thực thi một cách lỏng lẻo trong suốt mùa lễ để tạo điều kiện cho các cuộc đoàn tụ gia đình.

the judge applied the mandatory minimum sentence unstrictly, reducing the term based on mitigating circumstances.

Thẩm phán đã áp dụng bản án tối thiểu bắt buộc một cách lỏng lẻo, giảm thời hạn dựa trên các tình tiết giảm nhẹ.

the hotel enforces check-out times unstrictly for rewards program members and long-stay guests.

Khách sạn thực thi giờ trả phòng một cách lỏng lẻo đối với các thành viên chương trình khách hàng thân thiết và khách lưu trú dài ngày.

the software license terms are interpreted unstrictly by the open-source community, encouraging innovation.

Các điều khoản cấp phép phần mềm được diễn giải một cách lỏng lẻo bởi cộng đồng nguồn mở, khuyến khích sự đổi mới.

parking regulations are enforced unstrictly in residential areas during major holidays and celebrations.

Các quy định về đỗ xe được thực thi một cách lỏng lẻo ở các khu vực dân cư trong những ngày lễ lớn và các lễ kỷ niệm.

the gym membership cancellation policy operates unstrictly, allowing members to pause their accounts easily.

Chính sách hủy thành viên phòng gym hoạt động một cách lỏng lẻo, cho phép các thành viên tạm dừng tài khoản của họ một cách dễ dàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay