unstudiable

[Mỹ]/ˌʌnˈstjuːdiəbl/
[Anh]/ˌʌnˈstudiəbl/

Dịch

adj. không thể nghiên cứu (nghĩa đen); không thể cưỡng lại (dựa trên định nghĩa tiếng Trung cung cấp).

Cụm từ & Cách kết hợp

is unstudiable

không thể học được

seems unstudiable

có vẻ không thể học được

prove unstudiable

chứng minh là không thể học được

remain unstudiable

vẫn không thể học được

completely unstudiable

hoàn toàn không thể học được

quite unstudiable

khá là không thể học được

perfectly unstudiable

hoàn hảo không thể học được

seemingly unstudiable

có vẻ như không thể học được

utterly unstudiable

hoàn toàn không thể học được

absolutely unstudiable

hoàn toàn tuyệt đối không thể học được

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay