untempered zeal
niềm say mê không kiềm chế
untempered passion
tình đam mê không kiềm chế
untempered anger
sự tức giận không kiềm chế
untempered force
sức mạnh không kiềm chế
untempered nature
tính cách không kiềm chế
untempered enthusiasm
sự nhiệt tình không kiềm chế
untempered emotion
cảm xúc không kiềm chế
untempered criticism
phê bình không kiềm chế
untempered ambition
tham vọng không kiềm chế
untempered strength
sức mạnh không kiềm chế
his untempered enthusiasm often leads to reckless decisions.
Sự nhiệt tình không kiềm chế của anh ấy thường dẫn đến những quyết định bốc đồng.
the untempered steel was not suitable for building the bridge.
Thép không được tôi luyện không phù hợp để xây dựng cầu.
she spoke with an untempered honesty that surprised everyone.
Cô ấy nói với sự trung thực không kiềm chế khiến mọi người bất ngờ.
his untempered anger made the situation worse.
Sự tức giận không kiềm chế của anh ấy khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
they faced untempered criticism after the project's failure.
Họ phải đối mặt với những lời chỉ trích không khoan nhượng sau khi dự án thất bại.
the untempered passion of youth can be both inspiring and dangerous.
Đam mê không kiềm chế của tuổi trẻ có thể vừa truyền cảm hứng vừa nguy hiểm.
his untempered remarks led to misunderstandings among the team.
Những nhận xét không kiềm chế của anh ấy dẫn đến những hiểu lầm trong nhóm.
she approached the challenge with untempered determination.
Cô ấy tiếp cận thử thách với sự quyết tâm không lay chuyển.
the untempered criticism from the audience was hard to accept.
Những lời chỉ trích không khoan nhượng từ khán giả khó chấp nhận.
his untempered ambition drove him to work long hours.
Sự tham vọng không kiềm chế thúc đẩy anh ấy làm việc nhiều giờ.
untempered zeal
niềm say mê không kiềm chế
untempered passion
tình đam mê không kiềm chế
untempered anger
sự tức giận không kiềm chế
untempered force
sức mạnh không kiềm chế
untempered nature
tính cách không kiềm chế
untempered enthusiasm
sự nhiệt tình không kiềm chế
untempered emotion
cảm xúc không kiềm chế
untempered criticism
phê bình không kiềm chế
untempered ambition
tham vọng không kiềm chế
untempered strength
sức mạnh không kiềm chế
his untempered enthusiasm often leads to reckless decisions.
Sự nhiệt tình không kiềm chế của anh ấy thường dẫn đến những quyết định bốc đồng.
the untempered steel was not suitable for building the bridge.
Thép không được tôi luyện không phù hợp để xây dựng cầu.
she spoke with an untempered honesty that surprised everyone.
Cô ấy nói với sự trung thực không kiềm chế khiến mọi người bất ngờ.
his untempered anger made the situation worse.
Sự tức giận không kiềm chế của anh ấy khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
they faced untempered criticism after the project's failure.
Họ phải đối mặt với những lời chỉ trích không khoan nhượng sau khi dự án thất bại.
the untempered passion of youth can be both inspiring and dangerous.
Đam mê không kiềm chế của tuổi trẻ có thể vừa truyền cảm hứng vừa nguy hiểm.
his untempered remarks led to misunderstandings among the team.
Những nhận xét không kiềm chế của anh ấy dẫn đến những hiểu lầm trong nhóm.
she approached the challenge with untempered determination.
Cô ấy tiếp cận thử thách với sự quyết tâm không lay chuyển.
the untempered criticism from the audience was hard to accept.
Những lời chỉ trích không khoan nhượng từ khán giả khó chấp nhận.
his untempered ambition drove him to work long hours.
Sự tham vọng không kiềm chế thúc đẩy anh ấy làm việc nhiều giờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay