unthought thoughts
những suy nghĩ chưa được suy nghĩ
unthought ideas
những ý tưởng chưa được suy nghĩ
unthought feelings
những cảm xúc chưa được suy nghĩ
unthought actions
những hành động chưa được suy nghĩ
unthought consequences
những hậu quả chưa được suy nghĩ
unthought responses
những phản hồi chưa được suy nghĩ
unthought choices
những lựa chọn chưa được suy nghĩ
unthought plans
những kế hoạch chưa được suy nghĩ
unthought beliefs
những niềm tin chưa được suy nghĩ
unthought perspectives
những quan điểm chưa được suy nghĩ
some decisions are made unthought, leading to unexpected consequences.
một số quyết định được đưa ra mà không suy nghĩ, dẫn đến những hậu quả bất ngờ.
her unthought remarks often caused misunderstandings.
những nhận xét bốc đồng của cô ấy thường gây ra những hiểu lầm.
he acted on unthought impulses, which sometimes got him into trouble.
anh ta hành động theo những thôi thúc bốc đồng, đôi khi khiến anh ta gặp rắc rối.
unthought actions can lead to regret later on.
những hành động bốc đồng có thể dẫn đến hối hận sau này.
in a rush, i made some unthought choices.
trong lúc vội vã, tôi đã đưa ra một số lựa chọn bốc đồng.
her unthought laughter filled the room with joy.
tiếng cười bốc đồng của cô ấy tràn ngập căn phòng niềm vui.
unthought comments can sometimes hurt feelings.
đôi khi những bình luận bốc đồng có thể làm tổn thương đến cảm xúc của người khác.
he often makes unthought statements during meetings.
anh ta thường đưa ra những phát biểu bốc đồng trong các cuộc họp.
the unthought consequences of his actions were daunting.
những hậu quả không lường trước được của hành động của anh ta thật đáng sợ.
sometimes, unthought words can be the most powerful.
đôi khi, những lời nói bốc đồng có thể là mạnh mẽ nhất.
unthought thoughts
những suy nghĩ chưa được suy nghĩ
unthought ideas
những ý tưởng chưa được suy nghĩ
unthought feelings
những cảm xúc chưa được suy nghĩ
unthought actions
những hành động chưa được suy nghĩ
unthought consequences
những hậu quả chưa được suy nghĩ
unthought responses
những phản hồi chưa được suy nghĩ
unthought choices
những lựa chọn chưa được suy nghĩ
unthought plans
những kế hoạch chưa được suy nghĩ
unthought beliefs
những niềm tin chưa được suy nghĩ
unthought perspectives
những quan điểm chưa được suy nghĩ
some decisions are made unthought, leading to unexpected consequences.
một số quyết định được đưa ra mà không suy nghĩ, dẫn đến những hậu quả bất ngờ.
her unthought remarks often caused misunderstandings.
những nhận xét bốc đồng của cô ấy thường gây ra những hiểu lầm.
he acted on unthought impulses, which sometimes got him into trouble.
anh ta hành động theo những thôi thúc bốc đồng, đôi khi khiến anh ta gặp rắc rối.
unthought actions can lead to regret later on.
những hành động bốc đồng có thể dẫn đến hối hận sau này.
in a rush, i made some unthought choices.
trong lúc vội vã, tôi đã đưa ra một số lựa chọn bốc đồng.
her unthought laughter filled the room with joy.
tiếng cười bốc đồng của cô ấy tràn ngập căn phòng niềm vui.
unthought comments can sometimes hurt feelings.
đôi khi những bình luận bốc đồng có thể làm tổn thương đến cảm xúc của người khác.
he often makes unthought statements during meetings.
anh ta thường đưa ra những phát biểu bốc đồng trong các cuộc họp.
the unthought consequences of his actions were daunting.
những hậu quả không lường trước được của hành động của anh ta thật đáng sợ.
sometimes, unthought words can be the most powerful.
đôi khi, những lời nói bốc đồng có thể là mạnh mẽ nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay