unthreatened

[Mỹ]/[ʌnˈθrɪθənd]/
[Anh]/[ʌnˈθrɪθənd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không cảm thấy bị đe dọa; an toàn; Không gây ra mối đe dọa.

Cụm từ & Cách kết hợp

remain unthreatened

tránh bị đe dọa

felt unthreatened

cảm thấy không bị đe dọa

completely unthreatened

hoàn toàn không bị đe dọa

seem unthreatened

có vẻ không bị đe dọa

being unthreatened

không bị đe dọa

appear unthreatened

xuất hiện không bị đe dọa

were unthreatened

đã không bị đe dọa

unthreatened now

bây giờ không bị đe dọa

relatively unthreatened

tương đối không bị đe dọa

is unthreatened

không bị đe dọa

Câu ví dụ

the unthreatened wildlife thrived in the protected area.

Động vật hoang dã không bị đe dọa đã phát triển mạnh trong khu vực được bảo vệ.

despite the challenges, the company felt unthreatened by the new competitor.

Bất chấp những thách thức, công ty cảm thấy không bị đe dọa bởi đối thủ cạnh tranh mới.

the unthreatened child continued playing, oblivious to the approaching storm.

Đứa trẻ không bị đe dọa vẫn tiếp tục chơi đùa, không để ý đến cơn bão đang đến gần.

the unthreatened position allowed for strategic planning and long-term growth.

Vị trí không bị đe dọa cho phép lập kế hoạch chiến lược và phát triển dài hạn.

they lived in an unthreatened environment, far from any conflict.

Họ sống trong một môi trường không bị đe dọa, xa mọi xung đột.

the unthreatened market presented opportunities for expansion and innovation.

Thị trường không bị đe dọa mang đến cơ hội mở rộng và đổi mới.

the unthreatened team approached the project with confidence and enthusiasm.

Đội ngũ không bị đe dọa tiếp cận dự án với sự tự tin và nhiệt tình.

he felt unthreatened by the interview process and performed well.

Anh cảm thấy không bị đe dọa bởi quy trình phỏng vấn và đã thể hiện tốt.

the unthreatened border remained peaceful and secure.

Biên giới không bị đe dọa vẫn giữ được sự hòa bình và an toàn.

the unthreatened species showed a stable population size.

Loài không bị đe dọa cho thấy quy mô dân số ổn định.

remaining unthreatened allowed the organization to focus on its core mission.

Việc vẫn không bị đe dọa cho phép tổ chức tập trung vào nhiệm vụ cốt lõi của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay