untransmitted data
Dữ liệu chưa truyền
untransmitted signal
Dấu hiệu chưa truyền
being untransmitted
Đang chưa truyền
untransmitted message
Thông điệp chưa truyền
untransmitted file
Tệp chưa truyền
untransmitted packet
Gói chưa truyền
untransmitted voice
Âm thanh chưa truyền
untransmitted video
Video chưa truyền
untransmitted information
Thông tin chưa truyền
untransmitted request
Yêu cầu chưa truyền
the untransmitted signal was lost during the storm.
Dấu hiệu chưa được truyền đã bị mất trong cơn bão.
due to technical issues, the untransmitted data was irretrievable.
Vì lý do kỹ thuật, dữ liệu chưa được truyền không thể phục hồi.
the untransmitted message remained in the queue for hours.
Tin nhắn chưa được truyền vẫn nằm trong hàng đợi trong nhiều giờ.
we investigated why the email was untransmitted and never sent.
Chúng tôi đã điều tra lý do email chưa được truyền và chưa bao giờ được gửi.
the untransmitted voice recording was crucial to the investigation.
Tape ghi âm chưa được truyền rất quan trọng đối với cuộc điều tra.
the untransmitted video file was accidentally deleted.
Tệp video chưa được truyền đã bị xóa nhầm.
the system flagged the untransmitted report for review.
Hệ thống đánh dấu báo cáo chưa được truyền để xem xét.
despite repeated attempts, the data remained untransmitted.
Dù đã cố gắng nhiều lần, dữ liệu vẫn chưa được truyền.
the untransmitted information was vital for the project's success.
Thông tin chưa được truyền là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.
the untransmitted order was placed but never processed.
Lệnh chưa được truyền đã được đặt nhưng chưa bao giờ được xử lý.
the untransmitted feedback was not received by the team.
Phản hồi chưa được truyền không được đội ngũ nhận.
untransmitted data
Dữ liệu chưa truyền
untransmitted signal
Dấu hiệu chưa truyền
being untransmitted
Đang chưa truyền
untransmitted message
Thông điệp chưa truyền
untransmitted file
Tệp chưa truyền
untransmitted packet
Gói chưa truyền
untransmitted voice
Âm thanh chưa truyền
untransmitted video
Video chưa truyền
untransmitted information
Thông tin chưa truyền
untransmitted request
Yêu cầu chưa truyền
the untransmitted signal was lost during the storm.
Dấu hiệu chưa được truyền đã bị mất trong cơn bão.
due to technical issues, the untransmitted data was irretrievable.
Vì lý do kỹ thuật, dữ liệu chưa được truyền không thể phục hồi.
the untransmitted message remained in the queue for hours.
Tin nhắn chưa được truyền vẫn nằm trong hàng đợi trong nhiều giờ.
we investigated why the email was untransmitted and never sent.
Chúng tôi đã điều tra lý do email chưa được truyền và chưa bao giờ được gửi.
the untransmitted voice recording was crucial to the investigation.
Tape ghi âm chưa được truyền rất quan trọng đối với cuộc điều tra.
the untransmitted video file was accidentally deleted.
Tệp video chưa được truyền đã bị xóa nhầm.
the system flagged the untransmitted report for review.
Hệ thống đánh dấu báo cáo chưa được truyền để xem xét.
despite repeated attempts, the data remained untransmitted.
Dù đã cố gắng nhiều lần, dữ liệu vẫn chưa được truyền.
the untransmitted information was vital for the project's success.
Thông tin chưa được truyền là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.
the untransmitted order was placed but never processed.
Lệnh chưa được truyền đã được đặt nhưng chưa bao giờ được xử lý.
the untransmitted feedback was not received by the team.
Phản hồi chưa được truyền không được đội ngũ nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay