untreatability

[Mỹ]/ˌʌnˈtriːtəˈbɪləti/
[Anh]/ˌʌnˈtriːtəˈbɪləti/

Dịch

n. đặc tính hoặc tình trạng không thể chữa trị; sự không thể điều trị hoặc chữa khỏi.

Câu ví dụ

certain rare diseases present significant challenges due to their inherent untreatability.

Một số bệnh hiếm gây ra những thách thức lớn do tính không thể điều trị bẩm sinh của chúng.

medical professionals must address the untreatability of terminal conditions with honesty and compassion.

Các chuyên gia y tế phải đối mặt với tính không thể điều trị của các tình trạng mãn tính một cách trung thực và đầy lòng thương xót.

the untreatability of certain cancers has driven extensive research investment in recent years.

Tính không thể điều trị của một số loại ung thư đã thúc đẩy đầu tư nghiên cứu rộng rãi trong những năm gần đây.

families often experience profound grief when confronting the untreatability of a loved one's illness.

Gia đình thường trải qua nỗi đau sâu sắc khi đối mặt với tính không thể điều trị của bệnh tật của người thân yêu.

medical ethicists continue to debate the best approaches for discussing untreatability with patients.

Các nhà đạo đức y học tiếp tục tranh luận về các phương pháp tốt nhất để thảo luận về tính không thể điều trị với bệnh nhân.

the untreatability of resistant bacterial infections remains a critical global health priority.

Tính không thể điều trị của các nhiễm trùng vi khuẩn kháng thuốc vẫn là ưu tiên sức khỏe toàn cầu quan trọng.

scientists are working relentlessly to overcome the apparent untreatability of this neurological disorder.

Các nhà khoa học đang không ngừng nỗ lực để vượt qua tính không thể điều trị dường như của rối loạn thần kinh này.

the documentary examined the profound psychological impact of untreatability on patients and families.

Bộ phim tài liệu đã xem xét tác động tâm lý sâu sắc của tính không thể điều trị đối với bệnh nhân và gia đình họ.

palliative care specialists provide essential support for those facing the untreatability of terminal illness.

Các chuyên gia chăm sóc hỗ trợ cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu cho những người phải đối mặt với tính không thể điều trị của bệnh tật mãn tính.

health systems struggle to provide adequate care for conditions characterized by untreatability.

Hệ thống y tế đang vật lộn để cung cấp chăm sóc đầy đủ cho các tình trạng được đặc trưng bởi tính không thể điều trị.

the untreatability of superbugs demands immediate coordinated action from the international community.

Tính không thể điều trị của vi khuẩn siêu kháng thuốc đòi hỏi hành động phối hợp ngay lập tức từ cộng đồng quốc tế.

modern medicine constantly challenges previous assumptions about the untreatability of various diseases.

Y học hiện đại liên tục thách thức các giả định trước đây về tính không thể điều trị của các bệnh khác nhau.

healthcare providers must address their own emotional responses to patient untreatability.

Các nhà cung cấp dịch vụ y tế phải đối mặt với phản ứng cảm xúc của chính họ đối với tính không thể điều trị của bệnh nhân.

the untreatability of chronic pain conditions affects millions of patients worldwide.

Tính không thể điều trị của các tình trạng đau mãn tính ảnh hưởng đến hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay