system inoperability
sự không khả năng hoạt động của hệ thống
equipment inoperability
sự không khả năng hoạt động của thiết bị
temporary inoperability
sự không khả năng hoạt động tạm thời
network inoperability
sự không khả năng hoạt động của mạng
service inoperability
sự không khả năng hoạt động của dịch vụ
machine inoperability
sự không khả năng hoạt động của máy móc
software inoperability
sự không khả năng hoạt động của phần mềm
operational inoperability
sự không khả năng hoạt động
complete inoperability
sự không khả năng hoạt động hoàn toàn
inoperability issues
các vấn đề về sự không khả năng hoạt động
the sudden inoperability of the elevator trapped residents between floors.
Sự bất ngờ không thể hoạt động của thang máy đã khiến cư dân mắc kẹt giữa các tầng.
engineers investigated the cause of inoperability in the cooling system.
Các kỹ sư đã điều tra nguyên nhân gây ra tình trạng không thể hoạt động trong hệ thống làm mát.
the report cited chronic inoperability of key equipment as a safety risk.
Báo cáo cho thấy tình trạng không thể hoạt động mãn tính của các thiết bị quan trọng là một rủi ro về an toàn.
regular maintenance can prevent inoperability during peak production.
Bảo trì thường xuyên có thể ngăn ngừa tình trạng không thể hoạt động trong thời gian sản xuất cao điểm.
after the storm, widespread inoperability of traffic lights caused gridlock.
Sau cơn bão, tình trạng không thể hoạt động rộng rãi của đèn giao thông đã gây ra tình trạng tắc nghẽn.
the hospital prepared backup generators to mitigate inoperability of the power supply.
Bệnh viện đã chuẩn bị các máy phát điện dự phòng để giảm thiểu tình trạng không thể hoạt động của nguồn điện.
the warranty does not cover inoperability due to improper installation.
Bảo hành không bao gồm tình trạng không thể hoạt động do lắp đặt không đúng cách.
technicians confirmed inoperability after repeated failed startup attempts.
Các kỹ thuật viên đã xác nhận tình trạng không thể hoạt động sau nhiều lần thử khởi động thất bại.
the airline apologized for inoperability of the online check-in system.
Hãng hàng không xin lỗi vì tình trạng không thể hoạt động của hệ thống làm thủ tục trực tuyến.
we replaced the damaged fuse to resolve the inoperability of the printer.
Chúng tôi đã thay thế cầu chì bị hỏng để khắc phục tình trạng không thể hoạt động của máy in.
prolonged inoperability of the pumping station threatened the water supply.
Tình trạng không thể hoạt động kéo dài của trạm bơm đã đe dọa nguồn cung cấp nước.
the audit documented recurring inoperability and recommended immediate upgrades.
Báo cáo kiểm toán ghi nhận tình trạng không thể hoạt động lặp đi lặp lại và đề xuất nâng cấp ngay lập tức.
system inoperability
sự không khả năng hoạt động của hệ thống
equipment inoperability
sự không khả năng hoạt động của thiết bị
temporary inoperability
sự không khả năng hoạt động tạm thời
network inoperability
sự không khả năng hoạt động của mạng
service inoperability
sự không khả năng hoạt động của dịch vụ
machine inoperability
sự không khả năng hoạt động của máy móc
software inoperability
sự không khả năng hoạt động của phần mềm
operational inoperability
sự không khả năng hoạt động
complete inoperability
sự không khả năng hoạt động hoàn toàn
inoperability issues
các vấn đề về sự không khả năng hoạt động
the sudden inoperability of the elevator trapped residents between floors.
Sự bất ngờ không thể hoạt động của thang máy đã khiến cư dân mắc kẹt giữa các tầng.
engineers investigated the cause of inoperability in the cooling system.
Các kỹ sư đã điều tra nguyên nhân gây ra tình trạng không thể hoạt động trong hệ thống làm mát.
the report cited chronic inoperability of key equipment as a safety risk.
Báo cáo cho thấy tình trạng không thể hoạt động mãn tính của các thiết bị quan trọng là một rủi ro về an toàn.
regular maintenance can prevent inoperability during peak production.
Bảo trì thường xuyên có thể ngăn ngừa tình trạng không thể hoạt động trong thời gian sản xuất cao điểm.
after the storm, widespread inoperability of traffic lights caused gridlock.
Sau cơn bão, tình trạng không thể hoạt động rộng rãi của đèn giao thông đã gây ra tình trạng tắc nghẽn.
the hospital prepared backup generators to mitigate inoperability of the power supply.
Bệnh viện đã chuẩn bị các máy phát điện dự phòng để giảm thiểu tình trạng không thể hoạt động của nguồn điện.
the warranty does not cover inoperability due to improper installation.
Bảo hành không bao gồm tình trạng không thể hoạt động do lắp đặt không đúng cách.
technicians confirmed inoperability after repeated failed startup attempts.
Các kỹ thuật viên đã xác nhận tình trạng không thể hoạt động sau nhiều lần thử khởi động thất bại.
the airline apologized for inoperability of the online check-in system.
Hãng hàng không xin lỗi vì tình trạng không thể hoạt động của hệ thống làm thủ tục trực tuyến.
we replaced the damaged fuse to resolve the inoperability of the printer.
Chúng tôi đã thay thế cầu chì bị hỏng để khắc phục tình trạng không thể hoạt động của máy in.
prolonged inoperability of the pumping station threatened the water supply.
Tình trạng không thể hoạt động kéo dài của trạm bơm đã đe dọa nguồn cung cấp nước.
the audit documented recurring inoperability and recommended immediate upgrades.
Báo cáo kiểm toán ghi nhận tình trạng không thể hoạt động lặp đi lặp lại và đề xuất nâng cấp ngay lập tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay