untrusted

[Mỹ]/ʌnˈtrʌstɪd/
[Anh]/ʌnˈtrʌstɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không đáng tin cậy hoặc phụ thuộc vào

Cụm từ & Cách kết hợp

untrusted source

nguồn không đáng tin cậy

untrusted network

mạng không đáng tin cậy

untrusted connection

kết nối không đáng tin cậy

untrusted application

ứng dụng không đáng tin cậy

untrusted certificate

chứng chỉ không đáng tin cậy

untrusted host

máy chủ không đáng tin cậy

untrusted user

người dùng không đáng tin cậy

untrusted file

tệp không đáng tin cậy

untrusted domain

miền không đáng tin cậy

untrusted service

dịch vụ không đáng tin cậy

Câu ví dụ

the untrusted source caused many security issues.

nguồn không đáng tin cậy đã gây ra nhiều vấn đề bảo mật.

he received untrusted information from a friend.

anh ấy đã nhận được thông tin không đáng tin cậy từ một người bạn.

using untrusted software can put your data at risk.

việc sử dụng phần mềm không đáng tin cậy có thể khiến dữ liệu của bạn gặp rủi ro.

she decided to ignore the untrusted advice.

cô ấy quyết định bỏ qua lời khuyên không đáng tin cậy.

untrusted connections can lead to data breaches.

các kết nối không đáng tin cậy có thể dẫn đến vi phạm dữ liệu.

they flagged the email as untrusted.

họ đã đánh dấu email là không đáng tin cậy.

untrusted networks can expose your device to threats.

các mạng không đáng tin cậy có thể khiến thiết bị của bạn bị phơi bày trước các mối đe dọa.

it's important to verify untrusted information before sharing.

rất quan trọng là phải xác minh thông tin không đáng tin cậy trước khi chia sẻ.

he was cautious about untrusted websites.

anh ấy thận trọng với các trang web không đáng tin cậy.

untrusted applications can compromise your privacy.

các ứng dụng không đáng tin cậy có thể ảnh hưởng đến quyền riêng tư của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay