unusability

[Mỹ]/ˌʌn.juː.zəˈbɪl.ɪ.ti/
[Anh]/ˌʌn.juː.zəˈbɪl.ə.ti/

Dịch

n. đặc tính hoặc tình trạng không thể sử dụng; trong bối cảnh mạng, cụ thể đề cập đến trạng thái mà hệ thống hoặc dịch vụ không thể sử dụng.

Cụm từ & Cách kết hợp

complete unusability

Vietnamese_translation

total unusability

Vietnamese_translation

practical unusability

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the software suffers from severe unusability, making it frustrating for new users.

Phần mềm này gặp phải sự không thể sử dụng nghiêm trọng, khiến người dùng mới cảm thấy khó chịu.

poor design choices have led to the complete unusability of this interface.

Các lựa chọn thiết kế kém đã dẫn đến việc giao diện này hoàn toàn không thể sử dụng.

the complex menu system resulted in the unusability of key features.

Hệ thống menu phức tạp đã dẫn đến việc các tính năng chính trở nên không thể sử dụng.

companies must address the unusability of their products to retain customers.

Các công ty phải giải quyết vấn đề không thể sử dụng của sản phẩm để giữ chân khách hàng.

accessibility issues contribute to the unusability of many websites.

Các vấn đề về tính khả dụng góp phần làm cho nhiều trang web trở nên không thể sử dụng.

the unusability of this device stems from its outdated operating system.

Sự không thể sử dụng của thiết bị này bắt nguồn từ hệ điều hành lỗi thời của nó.

users abandon applications due to the inherent unusability of the design.

Người dùng từ bỏ các ứng dụng do thiết kế có tính không thể sử dụng bẩm sinh.

testing revealed significantunusability problems in the prototype.

Việc kiểm tra đã tiết lộ những vấn đề về tính không thể sử dụng đáng kể trong bản mẫu.

the unusability of the legacy system forced the company to upgrade.

Sự không thể sử dụng của hệ thống cũ đã buộc công ty phải nâng cấp.

reducingunusability should be the primary goal of user experience design.

Giảm tính không thể sử dụng nên là mục tiêu hàng đầu của thiết kế trải nghiệm người dùng.

many websites suffer fromunusability issues that drive visitors away.

Nhiều trang web gặp phải các vấn đề về tính không thể sử dụng khiến khách truy cập rời đi.

the study examines theunusability of medical devices for elderly patients.

Nghiên cứu này xem xét tính không thể sử dụng của các thiết bị y tế dành cho bệnh nhân cao tuổi.

lack of documentation increases theunusability of powerful software tools.

Sự thiếu tài liệu làm tăng tính không thể sử dụng của các công cụ phần mềm mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay