unverdant landscape
không có thảm thực vật xanh
unverdant terrain
địa hình không có thảm thực vật xanh
unverdant hills
núi non không có thảm thực vật xanh
unverdant fields
vùng đồng không có thảm thực vật xanh
unverdant wasteland
đất hoang không có thảm thực vật xanh
become unverdant
trở nên không có thảm thực vật xanh
unverdant appearance
ngoại hình không có thảm thực vật xanh
unverdant region
vùng không có thảm thực vật xanh
unverdant surroundings
môi trường xung quanh không có thảm thực vật xanh
unverdant vegetation
thực vật không xanh
the unverdant hills stretched across the horizon, devoid of any vegetation.
những ngọn đồi không xanh trải dài qua chân trời, hoàn toàn không có bất kỳ loại thực vật nào.
after the drought, the previously lush garden became completely unverdant.
sau cơn hạn hán, khu vườn từng xanh tươi nay trở nên hoàn toàn không xanh.
the unverdant terrain made the journey across the desert extremely difficult.
địa hình không xanh khiến chuyến đi qua sa mạc trở nên cực kỳ khó khăn.
visitors were surprised by the unverdant landscape of the mountain region.
những người tham quan đã ngạc nhiên trước cảnh quan không xanh của vùng núi.
the unverdant plains extended as far as the eye could see.
những vùng đồng bằng không xanh trải dài đến tận nơi mắt có thể nhìn thấy.
farmers struggled to cultivate crops in the unverdant soil.
nông dân gặp khó khăn trong việc canh tác trên đất không xanh.
the unverdant countryside showed clear signs of environmental degradation.
vùng nông thôn không xanh cho thấy những dấu hiệu rõ rệt của suy thoái môi trường.
despite the unverdant appearance, some resilient plants managed to survive.
mặc dù vẻ ngoài không xanh, một số loài thực vật kiên cường đã có thể sống sót.
the unverdant area was once a thriving forest before the fire.
vùng đất không xanh này từng là một khu rừng rậm trước khi xảy ra đám cháy.
satellite images revealed the unverdant patches scattered throughout the region.
những hình ảnh vệ tinh đã phơi bày ra những khu vực không xanh rải rác khắp khu vực.
the unverdant hillside stood in stark contrast to the green valley below.
vùng đồi không xanh đứng đối lập rõ rệt với thung lũng xanh tươi phía dưới.
winter left the landscape unverdant and lifeless.
mùa đông để lại cảnh quan không xanh và vô sinh.
unverdant landscape
không có thảm thực vật xanh
unverdant terrain
địa hình không có thảm thực vật xanh
unverdant hills
núi non không có thảm thực vật xanh
unverdant fields
vùng đồng không có thảm thực vật xanh
unverdant wasteland
đất hoang không có thảm thực vật xanh
become unverdant
trở nên không có thảm thực vật xanh
unverdant appearance
ngoại hình không có thảm thực vật xanh
unverdant region
vùng không có thảm thực vật xanh
unverdant surroundings
môi trường xung quanh không có thảm thực vật xanh
unverdant vegetation
thực vật không xanh
the unverdant hills stretched across the horizon, devoid of any vegetation.
những ngọn đồi không xanh trải dài qua chân trời, hoàn toàn không có bất kỳ loại thực vật nào.
after the drought, the previously lush garden became completely unverdant.
sau cơn hạn hán, khu vườn từng xanh tươi nay trở nên hoàn toàn không xanh.
the unverdant terrain made the journey across the desert extremely difficult.
địa hình không xanh khiến chuyến đi qua sa mạc trở nên cực kỳ khó khăn.
visitors were surprised by the unverdant landscape of the mountain region.
những người tham quan đã ngạc nhiên trước cảnh quan không xanh của vùng núi.
the unverdant plains extended as far as the eye could see.
những vùng đồng bằng không xanh trải dài đến tận nơi mắt có thể nhìn thấy.
farmers struggled to cultivate crops in the unverdant soil.
nông dân gặp khó khăn trong việc canh tác trên đất không xanh.
the unverdant countryside showed clear signs of environmental degradation.
vùng nông thôn không xanh cho thấy những dấu hiệu rõ rệt của suy thoái môi trường.
despite the unverdant appearance, some resilient plants managed to survive.
mặc dù vẻ ngoài không xanh, một số loài thực vật kiên cường đã có thể sống sót.
the unverdant area was once a thriving forest before the fire.
vùng đất không xanh này từng là một khu rừng rậm trước khi xảy ra đám cháy.
satellite images revealed the unverdant patches scattered throughout the region.
những hình ảnh vệ tinh đã phơi bày ra những khu vực không xanh rải rác khắp khu vực.
the unverdant hillside stood in stark contrast to the green valley below.
vùng đồi không xanh đứng đối lập rõ rệt với thung lũng xanh tươi phía dưới.
winter left the landscape unverdant and lifeless.
mùa đông để lại cảnh quan không xanh và vô sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay