unverifiability

[Mỹ]/ʌnˌvɛrɪfaɪəˈbɪləti/
[Anh]/ʌnˌvɛrɪfaɪəˈbɪləti/

Dịch

n. chất lượng hoặc trạng thái không thể xác minh

Cụm từ & Cách kết hợp

high unverifiability

mức độ không thể xác minh cao

inherent unverifiability

tính không thể xác minh vốn có

extreme unverifiability

mức độ không thể xác minh cực độ

perceived unverifiability

tính không thể xác minh được nhận thấy

notable unverifiability

tính không thể xác minh đáng chú ý

complete unverifiability

tính không thể xác minh hoàn toàn

systematic unverifiability

tính không thể xác minh có hệ thống

potential unverifiability

tính không thể xác minh tiềm ẩn

temporary unverifiability

tính không thể xác minh tạm thời

absolute unverifiability

tính không thể xác minh tuyệt đối

Câu ví dụ

the unverifiability of the claims made by the witness raised doubts in the courtroom.

sự không thể xác minh các tuyên bố của nhân chứng đã khiến các bên tham gia toà án hoài nghi.

scientists often face issues related to the unverifiability of their hypotheses.

các nhà khoa học thường gặp phải các vấn đề liên quan đến sự không thể xác minh các giả thuyết của họ.

the unverifiability of online information can lead to misinformation.

sự không thể xác minh thông tin trực tuyến có thể dẫn đến thông tin sai lệch.

in philosophy, the concept of unverifiability challenges the nature of truth.

trong triết học, khái niệm về sự không thể xác minh đặt ra thách thức cho bản chất của sự thật.

many theories are dismissed due to their unverifiability.

nhiều lý thuyết bị bác bỏ vì sự không thể xác minh của chúng.

the unverifiability of certain historical events makes them difficult to study.

sự không thể xác minh một số sự kiện lịch sử khiến chúng trở nên khó nghiên cứu.

critics argue that the unverifiability of the product's benefits is a major flaw.

các nhà phê bình cho rằng sự không thể xác minh lợi ích của sản phẩm là một lỗi lớn.

unverifiability can be a significant barrier in scientific research.

sự không thể xác minh có thể là một rào cản đáng kể trong nghiên cứu khoa học.

the unverifiability of personal experiences often leads to skepticism.

sự không thể xác minh các kinh nghiệm cá nhân thường dẫn đến sự hoài nghi.

addressing the issue of unverifiability is crucial for the integrity of the study.

việc giải quyết vấn đề về sự không thể xác minh là rất quan trọng đối với tính toàn vẹn của nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay