verifiability check
kiểm tra tính kiểm chứng
ensure verifiability
đảm bảo tính kiểm chứng
assessing verifiability
đánh giá tính kiểm chứng
lack verifiability
thiếu tính kiểm chứng
verifiability report
báo cáo tính kiểm chứng
demonstrate verifiability
chứng minh tính kiểm chứng
improving verifiability
cải thiện tính kiểm chứng
verifiability standards
tiêu chuẩn tính kiểm chứng
high verifiability
tính kiểm chứng cao
verifiability issues
vấn đề về tính kiểm chứng
the report lacked verifiability, making it difficult to assess its accuracy.
Báo cáo thiếu tính xác minh, khiến việc đánh giá tính chính xác trở nên khó khăn.
ensuring data verifiability is crucial for maintaining trust in the system.
Đảm bảo tính xác minh của dữ liệu là rất quan trọng để duy trì niềm tin vào hệ thống.
we need to improve the verifiability of our findings through rigorous testing.
Chúng ta cần cải thiện tính xác minh của các phát hiện thông qua kiểm tra nghiêm ngặt.
the claims made in the advertisement had questionable verifiability.
Các tuyên bố trong quảng cáo có tính xác minh đáng ngờ.
independent verification and verifiability are key components of scientific research.
Xác minh độc lập và tính xác minh là các thành phần then chốt của nghiên cứu khoa học.
the system's verifiability was enhanced by adding audit trails.
Tính xác minh của hệ thống được cải thiện bằng cách thêm các bản ghi kiểm toán.
a lack of verifiability raises concerns about the reliability of the information.
Sự thiếu tính xác minh làm dấy lên lo ngại về tính đáng tin cậy của thông tin.
the project's success depended on establishing clear verifiability standards.
Thành công của dự án phụ thuộc vào việc thiết lập các tiêu chuẩn xác minh rõ ràng.
we conducted a thorough review to assess the verifiability of the results.
Chúng tôi đã tiến hành một cuộc xem xét kỹ lưỡng để đánh giá tính xác minh của kết quả.
the importance of data verifiability cannot be overstated in this context.
Tầm quan trọng của tính xác minh dữ liệu không thể bị xem nhẹ trong bối cảnh này.
increasing the verifiability of the process will improve quality control.
Tăng tính xác minh của quy trình sẽ cải thiện kiểm soát chất lượng.
verifiability check
kiểm tra tính kiểm chứng
ensure verifiability
đảm bảo tính kiểm chứng
assessing verifiability
đánh giá tính kiểm chứng
lack verifiability
thiếu tính kiểm chứng
verifiability report
báo cáo tính kiểm chứng
demonstrate verifiability
chứng minh tính kiểm chứng
improving verifiability
cải thiện tính kiểm chứng
verifiability standards
tiêu chuẩn tính kiểm chứng
high verifiability
tính kiểm chứng cao
verifiability issues
vấn đề về tính kiểm chứng
the report lacked verifiability, making it difficult to assess its accuracy.
Báo cáo thiếu tính xác minh, khiến việc đánh giá tính chính xác trở nên khó khăn.
ensuring data verifiability is crucial for maintaining trust in the system.
Đảm bảo tính xác minh của dữ liệu là rất quan trọng để duy trì niềm tin vào hệ thống.
we need to improve the verifiability of our findings through rigorous testing.
Chúng ta cần cải thiện tính xác minh của các phát hiện thông qua kiểm tra nghiêm ngặt.
the claims made in the advertisement had questionable verifiability.
Các tuyên bố trong quảng cáo có tính xác minh đáng ngờ.
independent verification and verifiability are key components of scientific research.
Xác minh độc lập và tính xác minh là các thành phần then chốt của nghiên cứu khoa học.
the system's verifiability was enhanced by adding audit trails.
Tính xác minh của hệ thống được cải thiện bằng cách thêm các bản ghi kiểm toán.
a lack of verifiability raises concerns about the reliability of the information.
Sự thiếu tính xác minh làm dấy lên lo ngại về tính đáng tin cậy của thông tin.
the project's success depended on establishing clear verifiability standards.
Thành công của dự án phụ thuộc vào việc thiết lập các tiêu chuẩn xác minh rõ ràng.
we conducted a thorough review to assess the verifiability of the results.
Chúng tôi đã tiến hành một cuộc xem xét kỹ lưỡng để đánh giá tính xác minh của kết quả.
the importance of data verifiability cannot be overstated in this context.
Tầm quan trọng của tính xác minh dữ liệu không thể bị xem nhẹ trong bối cảnh này.
increasing the verifiability of the process will improve quality control.
Tăng tính xác minh của quy trình sẽ cải thiện kiểm soát chất lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay