verifiability

[Mỹ]/[ˈvɛrɪfɪəbɪləti]/
[Anh]/[ˈvɛrɪˌfɪəbɪləti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đặc tính có thể được xác minh; mức độ mà một thứ có thể được kiểm tra tính chính xác; phạm vi mà một tuyên bố hoặc phát biểu có thể được kiểm tra và chứng minh; đặc điểm của dữ liệu hoặc hệ thống cho phép kiểm tra tính chính xác của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

verifiability check

kiểm tra tính kiểm chứng

ensure verifiability

đảm bảo tính kiểm chứng

assessing verifiability

đánh giá tính kiểm chứng

lack verifiability

thiếu tính kiểm chứng

verifiability report

báo cáo tính kiểm chứng

demonstrate verifiability

chứng minh tính kiểm chứng

improving verifiability

cải thiện tính kiểm chứng

verifiability standards

tiêu chuẩn tính kiểm chứng

high verifiability

tính kiểm chứng cao

verifiability issues

vấn đề về tính kiểm chứng

Câu ví dụ

the report lacked verifiability, making it difficult to assess its accuracy.

Báo cáo thiếu tính xác minh, khiến việc đánh giá tính chính xác trở nên khó khăn.

ensuring data verifiability is crucial for maintaining trust in the system.

Đảm bảo tính xác minh của dữ liệu là rất quan trọng để duy trì niềm tin vào hệ thống.

we need to improve the verifiability of our findings through rigorous testing.

Chúng ta cần cải thiện tính xác minh của các phát hiện thông qua kiểm tra nghiêm ngặt.

the claims made in the advertisement had questionable verifiability.

Các tuyên bố trong quảng cáo có tính xác minh đáng ngờ.

independent verification and verifiability are key components of scientific research.

Xác minh độc lập và tính xác minh là các thành phần then chốt của nghiên cứu khoa học.

the system's verifiability was enhanced by adding audit trails.

Tính xác minh của hệ thống được cải thiện bằng cách thêm các bản ghi kiểm toán.

a lack of verifiability raises concerns about the reliability of the information.

Sự thiếu tính xác minh làm dấy lên lo ngại về tính đáng tin cậy của thông tin.

the project's success depended on establishing clear verifiability standards.

Thành công của dự án phụ thuộc vào việc thiết lập các tiêu chuẩn xác minh rõ ràng.

we conducted a thorough review to assess the verifiability of the results.

Chúng tôi đã tiến hành một cuộc xem xét kỹ lưỡng để đánh giá tính xác minh của kết quả.

the importance of data verifiability cannot be overstated in this context.

Tầm quan trọng của tính xác minh dữ liệu không thể bị xem nhẹ trong bối cảnh này.

increasing the verifiability of the process will improve quality control.

Tăng tính xác minh của quy trình sẽ cải thiện kiểm soát chất lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay