unvisionary approach
Phương pháp thiếu tầm nhìn
unvisionary decision
Quyết định thiếu tầm nhìn
unvisionary thinking
Tư duy thiếu tầm nhìn
unvisionary plan
Kế hoạch thiếu tầm nhìn
unvisionary leader
Lãnh đạo thiếu tầm nhìn
unvisionary managers
Quản lý thiếu tầm nhìn
unvisionary policies
Chính sách thiếu tầm nhìn
unvisionary mindset
Tư duy thiếu tầm nhìn
unvisionary outlook
Tầm nhìn thiếu tầm nhìn
unvisionary strategy
Chiến lược thiếu tầm nhìn
the committee rejected his unvisionary plan for the city, calling it short-term and timid.
Hội đồng đã bác bỏ kế hoạch thiếu tầm nhìn của ông ấy, gọi đó là ngắn hạn và hèn nhát.
her unvisionary leadership kept the team busy but moving nowhere meaningful.
Lãnh đạo thiếu tầm nhìn của bà khiến đội ngũ bận rộn nhưng không đạt được kết quả thực sự.
investors grew wary of the company’s unvisionary strategy and shrinking ambitions.
Người đầu tư ngày càng lo ngại về chiến lược thiếu tầm nhìn và tham vọng đang thu hẹp của công ty.
the report criticized an unvisionary approach to education that ignored future skills.
Báo cáo chỉ trích cách tiếp cận thiếu tầm nhìn trong giáo dục, bỏ qua các kỹ năng cho tương lai.
his unvisionary mindset focused on minor savings instead of long-term resilience.
Tư duy thiếu tầm nhìn của ông ấy tập trung vào những khoản tiết kiệm nhỏ thay vì khả năng phục hồi lâu dài.
they blamed the delays on unvisionary management and constant reactive decisions.
Họ đổ lỗi cho sự chậm trễ là do quản lý thiếu tầm nhìn và các quyết định phản ứng liên tục.
an unvisionary policy can freeze innovation even when the resources are available.
Một chính sách thiếu tầm nhìn có thể làm đình trệ đổi mới ngay cả khi nguồn lực sẵn có.
the board urged a shift away from unvisionary thinking toward bolder goals.
Hội đồng kêu gọi chuyển hướng từ tư duy thiếu tầm nhìn sang những mục tiêu dũng cảm hơn.
in a fast market, unvisionary planning is a liability that competitors exploit.
Trong thị trường nhanh chóng, việc lập kế hoạch thiếu tầm nhìn là một điểm yếu mà các đối thủ khai thác.
the mayor’s unvisionary priorities favored quick wins over lasting reforms.
Ưu tiên thiếu tầm nhìn của thị trưởng ưu tiên các chiến thắng nhanh chóng hơn là những cải cách bền vững.
critics called the budget unvisionary because it cut research to fund publicity.
Các nhà phê bình gọi ngân sách là thiếu tầm nhìn vì cắt giảm nghiên cứu để tài trợ cho quảng bá.
the project failed under unvisionary direction that avoided necessary risks.
Dự án thất bại dưới sự lãnh đạo thiếu tầm nhìn tránh né các rủi ro cần thiết.
unvisionary approach
Phương pháp thiếu tầm nhìn
unvisionary decision
Quyết định thiếu tầm nhìn
unvisionary thinking
Tư duy thiếu tầm nhìn
unvisionary plan
Kế hoạch thiếu tầm nhìn
unvisionary leader
Lãnh đạo thiếu tầm nhìn
unvisionary managers
Quản lý thiếu tầm nhìn
unvisionary policies
Chính sách thiếu tầm nhìn
unvisionary mindset
Tư duy thiếu tầm nhìn
unvisionary outlook
Tầm nhìn thiếu tầm nhìn
unvisionary strategy
Chiến lược thiếu tầm nhìn
the committee rejected his unvisionary plan for the city, calling it short-term and timid.
Hội đồng đã bác bỏ kế hoạch thiếu tầm nhìn của ông ấy, gọi đó là ngắn hạn và hèn nhát.
her unvisionary leadership kept the team busy but moving nowhere meaningful.
Lãnh đạo thiếu tầm nhìn của bà khiến đội ngũ bận rộn nhưng không đạt được kết quả thực sự.
investors grew wary of the company’s unvisionary strategy and shrinking ambitions.
Người đầu tư ngày càng lo ngại về chiến lược thiếu tầm nhìn và tham vọng đang thu hẹp của công ty.
the report criticized an unvisionary approach to education that ignored future skills.
Báo cáo chỉ trích cách tiếp cận thiếu tầm nhìn trong giáo dục, bỏ qua các kỹ năng cho tương lai.
his unvisionary mindset focused on minor savings instead of long-term resilience.
Tư duy thiếu tầm nhìn của ông ấy tập trung vào những khoản tiết kiệm nhỏ thay vì khả năng phục hồi lâu dài.
they blamed the delays on unvisionary management and constant reactive decisions.
Họ đổ lỗi cho sự chậm trễ là do quản lý thiếu tầm nhìn và các quyết định phản ứng liên tục.
an unvisionary policy can freeze innovation even when the resources are available.
Một chính sách thiếu tầm nhìn có thể làm đình trệ đổi mới ngay cả khi nguồn lực sẵn có.
the board urged a shift away from unvisionary thinking toward bolder goals.
Hội đồng kêu gọi chuyển hướng từ tư duy thiếu tầm nhìn sang những mục tiêu dũng cảm hơn.
in a fast market, unvisionary planning is a liability that competitors exploit.
Trong thị trường nhanh chóng, việc lập kế hoạch thiếu tầm nhìn là một điểm yếu mà các đối thủ khai thác.
the mayor’s unvisionary priorities favored quick wins over lasting reforms.
Ưu tiên thiếu tầm nhìn của thị trưởng ưu tiên các chiến thắng nhanh chóng hơn là những cải cách bền vững.
critics called the budget unvisionary because it cut research to fund publicity.
Các nhà phê bình gọi ngân sách là thiếu tầm nhìn vì cắt giảm nghiên cứu để tài trợ cho quảng bá.
the project failed under unvisionary direction that avoided necessary risks.
Dự án thất bại dưới sự lãnh đạo thiếu tầm nhìn tránh né các rủi ro cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay