| số nhiều | unwholesomenesses |
unwholesomeness of food
tính không tốt của thực phẩm
avoid unwholesomeness
tránh sự không tốt
perceived unwholesomeness
sự không tốt bị nhận thức
unwholesomeness concerns
các vấn đề về sự không tốt
sources of unwholesomeness
nguồn gốc của sự không tốt
addressing unwholesomeness
giải quyết sự không tốt
detecting unwholesomeness
phát hiện sự không tốt
assessing unwholesomeness
đánh giá sự không tốt
reducing unwholesomeness
giảm sự không tốt
the report highlighted the unwholesomeness of the company's financial practices.
Báo cáo nêu bật sự không lành mạnh trong các hoạt động tài chính của công ty.
we investigated the potential unwholesomeness of the food product after the complaints.
Chúng tôi đã điều tra tiềm năng không lành mạnh của sản phẩm thực phẩm sau các khiếu nại.
the unwholesomeness of the online content prompted calls for stricter regulation.
Sự không lành mạnh của nội dung trực tuyến đã thúc đẩy các cuộc kêu gọi tăng cường quản lý.
despite initial success, the project suffered from an underlying unwholesomeness.
Bất chấp thành công ban đầu, dự án phải chịu đựng một sự không lành mạnh tiềm ẩn.
the unwholesomeness of the working environment led to high employee turnover.
Sự không lành mạnh của môi trường làm việc đã dẫn đến tình trạng luân chuyển nhân viên cao.
he warned of the unwholesomeness of associating with such individuals.
Ông cảnh báo về sự không lành mạnh của việc kết nối với những cá nhân như vậy.
the unwholesomeness of the situation became clear as more details emerged.
Sự không lành mạnh của tình hình trở nên rõ ràng khi nhiều chi tiết hơn được tiết lộ.
the study examined the unwholesomeness of prolonged social media use on teenagers.
Nghiên cứu đã xem xét sự không lành mạnh của việc sử dụng mạng xã hội kéo dài trên thanh thiếu niên.
there was a growing concern about the unwholesomeness of the new advertising campaign.
Có mối quan ngại ngày càng tăng về sự không lành mạnh của chiến dịch quảng cáo mới.
the unwholesomeness of the data was a significant factor in the decision to halt the research.
Sự không lành mạnh của dữ liệu là một yếu tố quan trọng trong quyết định dừng nghiên cứu.
the committee questioned the unwholesomeness of the proposed policy changes.
Ủy ban đặt câu hỏi về sự không lành mạnh của những thay đổi chính sách được đề xuất.
unwholesomeness of food
tính không tốt của thực phẩm
avoid unwholesomeness
tránh sự không tốt
perceived unwholesomeness
sự không tốt bị nhận thức
unwholesomeness concerns
các vấn đề về sự không tốt
sources of unwholesomeness
nguồn gốc của sự không tốt
addressing unwholesomeness
giải quyết sự không tốt
detecting unwholesomeness
phát hiện sự không tốt
assessing unwholesomeness
đánh giá sự không tốt
reducing unwholesomeness
giảm sự không tốt
the report highlighted the unwholesomeness of the company's financial practices.
Báo cáo nêu bật sự không lành mạnh trong các hoạt động tài chính của công ty.
we investigated the potential unwholesomeness of the food product after the complaints.
Chúng tôi đã điều tra tiềm năng không lành mạnh của sản phẩm thực phẩm sau các khiếu nại.
the unwholesomeness of the online content prompted calls for stricter regulation.
Sự không lành mạnh của nội dung trực tuyến đã thúc đẩy các cuộc kêu gọi tăng cường quản lý.
despite initial success, the project suffered from an underlying unwholesomeness.
Bất chấp thành công ban đầu, dự án phải chịu đựng một sự không lành mạnh tiềm ẩn.
the unwholesomeness of the working environment led to high employee turnover.
Sự không lành mạnh của môi trường làm việc đã dẫn đến tình trạng luân chuyển nhân viên cao.
he warned of the unwholesomeness of associating with such individuals.
Ông cảnh báo về sự không lành mạnh của việc kết nối với những cá nhân như vậy.
the unwholesomeness of the situation became clear as more details emerged.
Sự không lành mạnh của tình hình trở nên rõ ràng khi nhiều chi tiết hơn được tiết lộ.
the study examined the unwholesomeness of prolonged social media use on teenagers.
Nghiên cứu đã xem xét sự không lành mạnh của việc sử dụng mạng xã hội kéo dài trên thanh thiếu niên.
there was a growing concern about the unwholesomeness of the new advertising campaign.
Có mối quan ngại ngày càng tăng về sự không lành mạnh của chiến dịch quảng cáo mới.
the unwholesomeness of the data was a significant factor in the decision to halt the research.
Sự không lành mạnh của dữ liệu là một yếu tố quan trọng trong quyết định dừng nghiên cứu.
the committee questioned the unwholesomeness of the proposed policy changes.
Ủy ban đặt câu hỏi về sự không lành mạnh của những thay đổi chính sách được đề xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay