unwisdom of crowds
sự thiếu khôn ngoan của đám đông
unwisdom in judgment
sự thiếu khôn ngoan trong phán đoán
unwisdom of youth
sự thiếu khôn ngoan của tuổi trẻ
unwisdom of actions
sự thiếu khôn ngoan trong hành động
unwisdom of decisions
sự thiếu khôn ngoan trong quyết định
unwisdom in planning
sự thiếu khôn ngoan trong lập kế hoạch
unwisdom of choices
sự thiếu khôn ngoan trong lựa chọn
unwisdom of words
sự thiếu khôn ngoan trong lời nói
unwisdom in leadership
sự thiếu khôn ngoan trong lãnh đạo
unwisdom of pride
sự thiếu khôn ngoan của sự tự hào
his unwisdom in financial matters cost him dearly.
Sự thiếu khôn ngoan trong các vấn đề tài chính đã khiến anh phải trả giá đắt.
it was an act of unwisdom to ignore the warnings.
Thật là một hành động thiếu khôn ngoan khi bỏ qua những cảnh báo.
she regretted her unwisdom in choosing the wrong friends.
Cô hối hận vì sự thiếu khôn ngoan trong việc chọn bạn bè.
his unwisdom led to a series of unfortunate events.
Sự thiếu khôn ngoan của anh đã dẫn đến một loạt các sự kiện không may.
they criticized her unwisdom in making hasty decisions.
Họ chỉ trích sự thiếu khôn ngoan của cô trong việc đưa ra những quyết định vội vàng.
unwisdom in planning can derail even the best projects.
Sự thiếu khôn ngoan trong kế hoạch có thể phá hỏng ngay cả những dự án tốt nhất.
his unwisdom was evident in his reckless behavior.
Sự thiếu khôn ngoan của anh đã thể hiện rõ trong hành vi bất cần của anh.
she learned from her unwisdom and vowed to think carefully next time.
Cô đã học hỏi từ sự thiếu khôn ngoan của mình và hứa sẽ suy nghĩ cẩn thận hơn vào lần sau.
unwisdom in communication can lead to misunderstandings.
Sự thiếu khôn ngoan trong giao tiếp có thể dẫn đến những hiểu lầm.
his unwisdom in trusting the wrong people was a hard lesson.
Sự thiếu khôn ngoan của anh trong việc tin tưởng những người không đúng đắn là một bài học khó khăn.
unwisdom of crowds
sự thiếu khôn ngoan của đám đông
unwisdom in judgment
sự thiếu khôn ngoan trong phán đoán
unwisdom of youth
sự thiếu khôn ngoan của tuổi trẻ
unwisdom of actions
sự thiếu khôn ngoan trong hành động
unwisdom of decisions
sự thiếu khôn ngoan trong quyết định
unwisdom in planning
sự thiếu khôn ngoan trong lập kế hoạch
unwisdom of choices
sự thiếu khôn ngoan trong lựa chọn
unwisdom of words
sự thiếu khôn ngoan trong lời nói
unwisdom in leadership
sự thiếu khôn ngoan trong lãnh đạo
unwisdom of pride
sự thiếu khôn ngoan của sự tự hào
his unwisdom in financial matters cost him dearly.
Sự thiếu khôn ngoan trong các vấn đề tài chính đã khiến anh phải trả giá đắt.
it was an act of unwisdom to ignore the warnings.
Thật là một hành động thiếu khôn ngoan khi bỏ qua những cảnh báo.
she regretted her unwisdom in choosing the wrong friends.
Cô hối hận vì sự thiếu khôn ngoan trong việc chọn bạn bè.
his unwisdom led to a series of unfortunate events.
Sự thiếu khôn ngoan của anh đã dẫn đến một loạt các sự kiện không may.
they criticized her unwisdom in making hasty decisions.
Họ chỉ trích sự thiếu khôn ngoan của cô trong việc đưa ra những quyết định vội vàng.
unwisdom in planning can derail even the best projects.
Sự thiếu khôn ngoan trong kế hoạch có thể phá hỏng ngay cả những dự án tốt nhất.
his unwisdom was evident in his reckless behavior.
Sự thiếu khôn ngoan của anh đã thể hiện rõ trong hành vi bất cần của anh.
she learned from her unwisdom and vowed to think carefully next time.
Cô đã học hỏi từ sự thiếu khôn ngoan của mình và hứa sẽ suy nghĩ cẩn thận hơn vào lần sau.
unwisdom in communication can lead to misunderstandings.
Sự thiếu khôn ngoan trong giao tiếp có thể dẫn đến những hiểu lầm.
his unwisdom in trusting the wrong people was a hard lesson.
Sự thiếu khôn ngoan của anh trong việc tin tưởng những người không đúng đắn là một bài học khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay