unwomanly behavior
hành vi không giống phụ nữ
unwomanly traits
đặc điểm không giống phụ nữ
unwomanly conduct
tinh cách không giống phụ nữ
unwomanly strength
sức mạnh không giống phụ nữ
unwomanly appearance
vẻ ngoài không giống phụ nữ
unwomanly attitude
thái độ không giống phụ nữ
unwomanly actions
hành động không giống phụ nữ
unwomanly pursuits
tham vọng không giống phụ nữ
unwomanly ambitions
hoài bão không giống phụ nữ
unwomanly interests
sở thích không giống phụ nữ
she felt that being assertive was considered unwomanly.
Cô ấy cảm thấy rằng việc khẳng định bản thân được coi là không nữ tính.
his comments about her career were seen as unwomanly.
Những nhận xét của anh ấy về sự nghiệp của cô ấy bị coi là không nữ tính.
many women are told that ambition is unwomanly.
Nhiều phụ nữ được nói rằng tham vọng là không nữ tính.
she defied the stereotype of being unwomanly.
Cô ấy đã thách thức định kiến về việc trở nên không nữ tính.
being strong and independent is not unwomanly.
Việc mạnh mẽ và độc lập không phải là không nữ tính.
some cultures view leadership as unwomanly.
Một số nền văn hóa coi lãnh đạo là không nữ tính.
she embraced her power, rejecting the idea of being unwomanly.
Cô ấy đã đón nhận sức mạnh của mình, bác bỏ ý tưởng về việc trở nên không nữ tính.
society often labels outspoken women as unwomanly.
Xã hội thường gắn nhãn những người phụ nữ thẳng thắn là không nữ tính.
to her, pursuing her dreams was never unwomanly.
Với cô ấy, theo đuổi ước mơ của mình chưa bao giờ là không nữ tính.
they argued that emotional strength is not unwomanly.
Họ tranh luận rằng sức mạnh cảm xúc không phải là không nữ tính.
unwomanly behavior
hành vi không giống phụ nữ
unwomanly traits
đặc điểm không giống phụ nữ
unwomanly conduct
tinh cách không giống phụ nữ
unwomanly strength
sức mạnh không giống phụ nữ
unwomanly appearance
vẻ ngoài không giống phụ nữ
unwomanly attitude
thái độ không giống phụ nữ
unwomanly actions
hành động không giống phụ nữ
unwomanly pursuits
tham vọng không giống phụ nữ
unwomanly ambitions
hoài bão không giống phụ nữ
unwomanly interests
sở thích không giống phụ nữ
she felt that being assertive was considered unwomanly.
Cô ấy cảm thấy rằng việc khẳng định bản thân được coi là không nữ tính.
his comments about her career were seen as unwomanly.
Những nhận xét của anh ấy về sự nghiệp của cô ấy bị coi là không nữ tính.
many women are told that ambition is unwomanly.
Nhiều phụ nữ được nói rằng tham vọng là không nữ tính.
she defied the stereotype of being unwomanly.
Cô ấy đã thách thức định kiến về việc trở nên không nữ tính.
being strong and independent is not unwomanly.
Việc mạnh mẽ và độc lập không phải là không nữ tính.
some cultures view leadership as unwomanly.
Một số nền văn hóa coi lãnh đạo là không nữ tính.
she embraced her power, rejecting the idea of being unwomanly.
Cô ấy đã đón nhận sức mạnh của mình, bác bỏ ý tưởng về việc trở nên không nữ tính.
society often labels outspoken women as unwomanly.
Xã hội thường gắn nhãn những người phụ nữ thẳng thắn là không nữ tính.
to her, pursuing her dreams was never unwomanly.
Với cô ấy, theo đuổi ước mơ của mình chưa bao giờ là không nữ tính.
they argued that emotional strength is not unwomanly.
Họ tranh luận rằng sức mạnh cảm xúc không phải là không nữ tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay