user-friendliness

[Mỹ]/[ˈjuːzə frɛn(d)linəs]/
[Anh]/[ˈjuːzər frɛn(d)ˈlɪnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Mức độ mà một sản phẩm, hệ thống hoặc môi trường dễ sử dụng và dễ hiểu; Chất lượng dễ sử dụng.
adj. Dễ sử dụng; thân thiện với người dùng.

Cụm từ & Cách kết hợp

user-friendliness matters

Tính thân thiện với người dùng là quan trọng

improving user-friendliness

Cải thiện tính thân thiện với người dùng

ensure user-friendliness

Đảm bảo tính thân thiện với người dùng

prioritize user-friendliness

Ưu tiên tính thân thiện với người dùng

lack user-friendliness

Thiếu tính thân thiện với người dùng

high user-friendliness

Tính thân thiện với người dùng cao

boost user-friendliness

Tăng cường tính thân thiện với người dùng

assessing user-friendliness

Đánh giá tính thân thiện với người dùng

with user-friendliness

Với tính thân thiện với người dùng

Câu ví dụ

the website prioritizes user-friendliness with a clean and intuitive design.

Trang web ưu tiên tính thân thiện với người dùng với thiết kế sạch sẽ và trực quan.

we constantly test and iterate to improve the user-friendliness of our application.

Chúng tôi liên tục kiểm tra và cải tiến để nâng cao tính thân thiện với người dùng của ứng dụng của mình.

excellent user-friendliness is crucial for a successful software product.

Tính thân thiện với người dùng tuyệt vời là yếu tố then chốt cho một sản phẩm phần mềm thành công.

the app's user-friendliness makes it accessible to users of all ages.

Tính thân thiện với người dùng của ứng dụng khiến nó dễ tiếp cận với người dùng ở mọi lứa tuổi.

we value user-friendliness above all else when designing new features.

Chúng tôi coi trọng tính thân thiện với người dùng hơn cả khi thiết kế các tính năng mới.

the software boasts impressive user-friendliness and a simple interface.

Phần mềm tự hào có tính thân thiện với người dùng ấn tượng và giao diện đơn giản.

poor user-friendliness can lead to frustration and decreased engagement.

Tính thân thiện với người dùng kém có thể dẫn đến sự thất vọng và giảm sự tương tác.

the goal is to create a product with maximum user-friendliness and ease of use.

Mục tiêu là tạo ra một sản phẩm với tính thân thiện với người dùng và sự dễ sử dụng cao nhất.

we received positive feedback regarding the user-friendliness of the new update.

Chúng tôi đã nhận được phản hồi tích cực về tính thân thiện với người dùng của bản cập nhật mới.

enhancing user-friendliness was a key focus during the development process.

Nâng cao tính thân thiện với người dùng là trọng tâm chính trong quá trình phát triển.

the system's user-friendliness allows for quick and efficient task completion.

Tính thân thiện với người dùng của hệ thống cho phép hoàn thành công việc nhanh chóng và hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay