user-friendliness matters
Tính thân thiện với người dùng là quan trọng
improving user-friendliness
Cải thiện tính thân thiện với người dùng
ensure user-friendliness
Đảm bảo tính thân thiện với người dùng
prioritize user-friendliness
Ưu tiên tính thân thiện với người dùng
lack user-friendliness
Thiếu tính thân thiện với người dùng
high user-friendliness
Tính thân thiện với người dùng cao
boost user-friendliness
Tăng cường tính thân thiện với người dùng
assessing user-friendliness
Đánh giá tính thân thiện với người dùng
with user-friendliness
Với tính thân thiện với người dùng
the website prioritizes user-friendliness with a clean and intuitive design.
Trang web ưu tiên tính thân thiện với người dùng với thiết kế sạch sẽ và trực quan.
we constantly test and iterate to improve the user-friendliness of our application.
Chúng tôi liên tục kiểm tra và cải tiến để nâng cao tính thân thiện với người dùng của ứng dụng của mình.
excellent user-friendliness is crucial for a successful software product.
Tính thân thiện với người dùng tuyệt vời là yếu tố then chốt cho một sản phẩm phần mềm thành công.
the app's user-friendliness makes it accessible to users of all ages.
Tính thân thiện với người dùng của ứng dụng khiến nó dễ tiếp cận với người dùng ở mọi lứa tuổi.
we value user-friendliness above all else when designing new features.
Chúng tôi coi trọng tính thân thiện với người dùng hơn cả khi thiết kế các tính năng mới.
the software boasts impressive user-friendliness and a simple interface.
Phần mềm tự hào có tính thân thiện với người dùng ấn tượng và giao diện đơn giản.
poor user-friendliness can lead to frustration and decreased engagement.
Tính thân thiện với người dùng kém có thể dẫn đến sự thất vọng và giảm sự tương tác.
the goal is to create a product with maximum user-friendliness and ease of use.
Mục tiêu là tạo ra một sản phẩm với tính thân thiện với người dùng và sự dễ sử dụng cao nhất.
we received positive feedback regarding the user-friendliness of the new update.
Chúng tôi đã nhận được phản hồi tích cực về tính thân thiện với người dùng của bản cập nhật mới.
enhancing user-friendliness was a key focus during the development process.
Nâng cao tính thân thiện với người dùng là trọng tâm chính trong quá trình phát triển.
the system's user-friendliness allows for quick and efficient task completion.
Tính thân thiện với người dùng của hệ thống cho phép hoàn thành công việc nhanh chóng và hiệu quả.
user-friendliness matters
Tính thân thiện với người dùng là quan trọng
improving user-friendliness
Cải thiện tính thân thiện với người dùng
ensure user-friendliness
Đảm bảo tính thân thiện với người dùng
prioritize user-friendliness
Ưu tiên tính thân thiện với người dùng
lack user-friendliness
Thiếu tính thân thiện với người dùng
high user-friendliness
Tính thân thiện với người dùng cao
boost user-friendliness
Tăng cường tính thân thiện với người dùng
assessing user-friendliness
Đánh giá tính thân thiện với người dùng
with user-friendliness
Với tính thân thiện với người dùng
the website prioritizes user-friendliness with a clean and intuitive design.
Trang web ưu tiên tính thân thiện với người dùng với thiết kế sạch sẽ và trực quan.
we constantly test and iterate to improve the user-friendliness of our application.
Chúng tôi liên tục kiểm tra và cải tiến để nâng cao tính thân thiện với người dùng của ứng dụng của mình.
excellent user-friendliness is crucial for a successful software product.
Tính thân thiện với người dùng tuyệt vời là yếu tố then chốt cho một sản phẩm phần mềm thành công.
the app's user-friendliness makes it accessible to users of all ages.
Tính thân thiện với người dùng của ứng dụng khiến nó dễ tiếp cận với người dùng ở mọi lứa tuổi.
we value user-friendliness above all else when designing new features.
Chúng tôi coi trọng tính thân thiện với người dùng hơn cả khi thiết kế các tính năng mới.
the software boasts impressive user-friendliness and a simple interface.
Phần mềm tự hào có tính thân thiện với người dùng ấn tượng và giao diện đơn giản.
poor user-friendliness can lead to frustration and decreased engagement.
Tính thân thiện với người dùng kém có thể dẫn đến sự thất vọng và giảm sự tương tác.
the goal is to create a product with maximum user-friendliness and ease of use.
Mục tiêu là tạo ra một sản phẩm với tính thân thiện với người dùng và sự dễ sử dụng cao nhất.
we received positive feedback regarding the user-friendliness of the new update.
Chúng tôi đã nhận được phản hồi tích cực về tính thân thiện với người dùng của bản cập nhật mới.
enhancing user-friendliness was a key focus during the development process.
Nâng cao tính thân thiện với người dùng là trọng tâm chính trong quá trình phát triển.
the system's user-friendliness allows for quick and efficient task completion.
Tính thân thiện với người dùng của hệ thống cho phép hoàn thành công việc nhanh chóng và hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay