utopias

[Mỹ]/[ˈjuːtəʊpiəz]/
[Anh]/[ˈjuːtəʊpiəz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nơi chốn hoặc trạng thái tưởng tượng hoàn hảo; Một tình trạng mà lý tưởng nhưng có khả năng không đạt được; Thực hành thiết kế những nơi chốn hoặc trạng thái đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

imagining utopias

tưởng tượng về những utopia

failed utopias

những utopia thất bại

pursuing utopias

theo đuổi những utopia

dystopian utopias

những utopia phản địa đàng

ideal utopias

những utopia lý tưởng

creating utopias

sáng tạo ra những utopia

lost utopias

những utopia đã mất

modern utopias

những utopia hiện đại

virtual utopias

những utopia ảo

brief utopias

những utopia ngắn hạn

Câu ví dụ

the novel explores the allure and dangers of imagined utopias.

Cuốn tiểu thuyết khám phá sự hấp dẫn và những nguy hiểm của những utopia tưởng tượng.

many political ideologies promise utopias, but few deliver.

Nhiều hệ tư tưởng chính trị hứa hẹn về những utopia, nhưng ít có hệ nào thực hiện được.

she dreamed of creating a sustainable utopia powered by renewable energy.

Cô ấy mơ ước tạo ra một utopia bền vững được cung cấp bởi năng lượng tái tạo.

the concept of utopias has fascinated philosophers for centuries.

Khái niệm về utopia đã thu hút các nhà triết học trong nhiều thế kỷ.

critics argue that the pursuit of utopias can lead to authoritarianism.

Các nhà phê bình cho rằng việc theo đuổi utopia có thể dẫn đến chủ nghĩa độc tài.

the film depicts a seemingly perfect utopia with a dark secret.

Bộ phim mô tả một utopia tưởng chừng như hoàn hảo với một bí mật đen tối.

he dismissed the project as another failed attempt at building utopias.

Ông ta bác bỏ dự án như một nỗ lực thất bại khác để xây dựng utopia.

the author contrasted the harsh realities with the idealized utopias of the past.

Tác giả đối chiếu những thực tế khắc nghiệt với những utopia lý tưởng hóa của quá khứ.

the community sought to establish a small-scale, self-sufficient utopia.

Cộng đồng tìm cách thiết lập một utopia tự cung tự cấp quy mô nhỏ.

discussions about utopias often reveal fundamental disagreements about human nature.

Các cuộc thảo luận về utopia thường tiết lộ những bất đồng sâu sắc về bản chất con người.

the play satirizes attempts to impose rigid structures on potential utopias.

Vở kịch châm biếm những nỗ lực áp đặt những cấu trúc cứng nhắc lên những utopia tiềm năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay