a vacantness of spirit
sự trống rỗng về tinh thần
filled with vacantness
tràn ngập sự trống rỗng
vacantness lingered
sự trống rỗng vẫn còn
sense of vacantness
cảm giác trống rỗng
overcome vacantness
vượt qua sự trống rỗng
vacantness remained
sự trống rỗng vẫn còn lại
express vacantness
diễn tả sự trống rỗng
deep vacantness
sự trống rỗng sâu sắc
vacantness settled
sự trống rỗng lắng đọng
avoid vacantness
tránh sự trống rỗng
the house possessed a certain vacantness, despite its size.
Ngôi nhà có một sự trống trải nhất định, bất chấp kích thước của nó.
a vacantness settled over her face as she listened to the news.
Một sự trống trải bao trùm trên khuôn mặt cô ấy khi cô ấy nghe tin tức.
he felt a profound vacantness after leaving his job.
Anh cảm thấy một sự trống trải sâu sắc sau khi rời khỏi công việc.
the vacantness of the office space was unsettling.
Sự trống trải của không gian văn phòng là đáng lo ngại.
she stared into the distance, lost in vacantness.
Cô ấy nhìn vào khoảng không, đắm chìm trong sự trống trải.
the vacantness in his eyes betrayed his sadness.
Sự trống trải trong đôi mắt anh tiết lộ nỗi buồn của anh.
the town square suffered from a pervasive vacantness.
Quảng trường thị trấn phải chịu sự trống trải bao trùm.
despite the crowd, a vacantness lingered in the air.
Bất chấp đám đông, một sự trống trải vẫn còn lảng vảng trong không khí.
the vacantness of the theater was noticeable.
Sự trống trải của nhà hát là đáng chú ý.
he tried to fill the vacantness with new hobbies.
Anh ấy cố gắng lấp đầy sự trống trải bằng những sở thích mới.
the vacantness of the landscape was both beautiful and desolate.
Sự trống trải của cảnh quan vừa đẹp đẽ vừa hoang vắng.
a vacantness of spirit
sự trống rỗng về tinh thần
filled with vacantness
tràn ngập sự trống rỗng
vacantness lingered
sự trống rỗng vẫn còn
sense of vacantness
cảm giác trống rỗng
overcome vacantness
vượt qua sự trống rỗng
vacantness remained
sự trống rỗng vẫn còn lại
express vacantness
diễn tả sự trống rỗng
deep vacantness
sự trống rỗng sâu sắc
vacantness settled
sự trống rỗng lắng đọng
avoid vacantness
tránh sự trống rỗng
the house possessed a certain vacantness, despite its size.
Ngôi nhà có một sự trống trải nhất định, bất chấp kích thước của nó.
a vacantness settled over her face as she listened to the news.
Một sự trống trải bao trùm trên khuôn mặt cô ấy khi cô ấy nghe tin tức.
he felt a profound vacantness after leaving his job.
Anh cảm thấy một sự trống trải sâu sắc sau khi rời khỏi công việc.
the vacantness of the office space was unsettling.
Sự trống trải của không gian văn phòng là đáng lo ngại.
she stared into the distance, lost in vacantness.
Cô ấy nhìn vào khoảng không, đắm chìm trong sự trống trải.
the vacantness in his eyes betrayed his sadness.
Sự trống trải trong đôi mắt anh tiết lộ nỗi buồn của anh.
the town square suffered from a pervasive vacantness.
Quảng trường thị trấn phải chịu sự trống trải bao trùm.
despite the crowd, a vacantness lingered in the air.
Bất chấp đám đông, một sự trống trải vẫn còn lảng vảng trong không khí.
the vacantness of the theater was noticeable.
Sự trống trải của nhà hát là đáng chú ý.
he tried to fill the vacantness with new hobbies.
Anh ấy cố gắng lấp đầy sự trống trải bằng những sở thích mới.
the vacantness of the landscape was both beautiful and desolate.
Sự trống trải của cảnh quan vừa đẹp đẽ vừa hoang vắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay