vaping

[Mỹ]/ˈveɪpɪŋ/
[Anh]/ˈveɪpɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động hít và thở hơi từ một điếu thuốc lá điện tử hoặc thiết bị tương tự
adj. liên quan đến việc sử dụng thuốc lá điện tử; tạo ra hoặc liên quan đến hơi

Cụm từ & Cách kết hợp

quit vaping

Từ bỏ vaping

start vaping

Bắt đầu vaping

vaping habit

Tập quán vaping

vaping addiction

Nghiện vaping

vaping indoors

Vaping trong nhà

vaping outside

Vaping ngoài trời

stop vaping

Dừng vaping

vaping products

Sản phẩm vaping

vaping devices

Thiết bị vaping

Câu ví dụ

many teens start vaping out of curiosity, but it can quickly become a habit.

Nhiều thanh thiếu niên bắt đầu dùng vape vì tò mò, nhưng nó có thể nhanh chóng trở thành thói quen.

he decided to quit vaping after noticing he got short of breath during workouts.

Anh ấy quyết định bỏ vaping sau khi nhận thấy mình thở gấp trong lúc tập luyện.

her doctor warned that vaping can irritate the lungs even without smoke.

Bác sĩ của cô ấy cảnh báo rằng vaping có thể gây kích ứng phổi ngay cả khi không có khói.

the school has strict rules against vaping on campus.

Trường học có quy định nghiêm ngặt cấm vaping trên khuôn viên trường.

he was caught vaping in the bathroom and had to meet with the principal.

Anh ấy bị bắt quả tang đang vaping trong nhà vệ sinh và phải gặp hiệu trưởng.

some people switch from smoking to vaping, hoping it will be less harmful.

Một số người chuyển từ hút thuốc sang vaping, hy vọng rằng nó sẽ ít gây hại hơn.

she is trying to stop vaping by cutting down little by little each week.

Cô ấy đang cố gắng ngừng vaping bằng cách giảm dần mỗi tuần một chút.

his parents are worried about vaping because of nicotine addiction.

Ba mẹ anh ấy lo lắng về vaping vì nghiện nicotine.

vaping indoors is not allowed in this apartment building.

Vaping trong nhà không được phép trong tòa nhà chung cư này.

she regrets vaping at parties because it triggers her coughing.

Cô ấy hối hận vì đã vaping tại các bữa tiệc vì nó gây ho cho cô ấy.

public health campaigns aim to prevent vaping among middle school students.

Các chiến dịch y tế công cộng nhằm ngăn chặn vaping ở học sinh trung học cơ sở.

he tried vaping once, but the strong flavor made him feel dizzy.

Anh ấy đã thử vaping một lần, nhưng mùi vị mạnh khiến anh ấy cảm thấy chóng mặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay