| quá khứ phân từ | vaporized |
| ngôi thứ ba số ít | vaporizes |
| hiện tại phân từ | vaporizing |
| thì quá khứ | vaporized |
The alcohol would be vaporized during the cooking process, so it won't taste too beery!
Rượu sẽ bị bay hơi trong quá trình nấu, vì vậy nó sẽ không có vị quá say xỉn!
The results showed that the scalpel has the properties of cutting,vaporization and coagula tion,and its advantage allows it to cut and vaporize brain tissue and coagulate vessels simutaneously.
Kết quả cho thấy dao mổ có các đặc tính cắt, hóa hơi và đông máu, và ưu điểm của nó cho phép nó cắt và hóa hơi mô não và đông mạch máu đồng thời.
The intense heat caused the water to vaporize instantly.
Nhiệt độ cao khiến nước bốc hơi tức thì.
The laser can vaporize the tumor without damaging surrounding tissue.
Laser có thể làm bay hơi khối u mà không gây tổn thương cho các mô xung quanh.
The volcano's eruption caused lava to vaporize everything in its path.
Đó eruption của núi lửa đã khiến dung nham làm bay hơi mọi thứ trên đường đi của nó.
The chemical reaction will vaporize the liquid into gas.
Phản ứng hóa học sẽ làm hóa hơi chất lỏng thành khí.
The intense sunlight can vaporize the moisture in the soil quickly.
Ánh nắng gay gắt có thể làm bay hơi độ ẩm trong đất nhanh chóng.
The heat from the fire caused the ice to vaporize.
Nhiệt từ đám cháy khiến băng tan thành hơi.
The energy beam was so powerful that it could vaporize any obstacle in its path.
Dòng năng lượng mạnh mẽ đến mức có thể làm bay hơi bất kỳ chướng ngại vật nào trên đường đi của nó.
The spacecraft's shield was designed to vaporize any incoming meteoroids.
Khiên của tàu vũ trụ được thiết kế để làm bay hơi bất kỳ tiểu hành tinh nào đến.
The extreme heat caused the metal to vaporize.
Nhiệt độ khắc nghiệt đã khiến kim loại bay hơi.
The laser beam was able to vaporize the target with precision.
Dòng laser có thể làm bay hơi mục tiêu một cách chính xác.
The alcohol would be vaporized during the cooking process, so it won't taste too beery!
Rượu sẽ bị bay hơi trong quá trình nấu, vì vậy nó sẽ không có vị quá say xỉn!
The results showed that the scalpel has the properties of cutting,vaporization and coagula tion,and its advantage allows it to cut and vaporize brain tissue and coagulate vessels simutaneously.
Kết quả cho thấy dao mổ có các đặc tính cắt, hóa hơi và đông máu, và ưu điểm của nó cho phép nó cắt và hóa hơi mô não và đông mạch máu đồng thời.
The intense heat caused the water to vaporize instantly.
Nhiệt độ cao khiến nước bốc hơi tức thì.
The laser can vaporize the tumor without damaging surrounding tissue.
Laser có thể làm bay hơi khối u mà không gây tổn thương cho các mô xung quanh.
The volcano's eruption caused lava to vaporize everything in its path.
Đó eruption của núi lửa đã khiến dung nham làm bay hơi mọi thứ trên đường đi của nó.
The chemical reaction will vaporize the liquid into gas.
Phản ứng hóa học sẽ làm hóa hơi chất lỏng thành khí.
The intense sunlight can vaporize the moisture in the soil quickly.
Ánh nắng gay gắt có thể làm bay hơi độ ẩm trong đất nhanh chóng.
The heat from the fire caused the ice to vaporize.
Nhiệt từ đám cháy khiến băng tan thành hơi.
The energy beam was so powerful that it could vaporize any obstacle in its path.
Dòng năng lượng mạnh mẽ đến mức có thể làm bay hơi bất kỳ chướng ngại vật nào trên đường đi của nó.
The spacecraft's shield was designed to vaporize any incoming meteoroids.
Khiên của tàu vũ trụ được thiết kế để làm bay hơi bất kỳ tiểu hành tinh nào đến.
The extreme heat caused the metal to vaporize.
Nhiệt độ khắc nghiệt đã khiến kim loại bay hơi.
The laser beam was able to vaporize the target with precision.
Dòng laser có thể làm bay hơi mục tiêu một cách chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay