varnishes

[Mỹ]/ˈvɑːnɪʃɪz/
[Anh]/ˈvɑrnɪʃɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bề mặt bóng loáng (đặc biệt trên các sản phẩm gỗ hoặc kim loại); lớp hoàn thiện bóng; sơn bóng
v.thoa sơn bóng (lên một cái gì đó)

Cụm từ & Cách kết hợp

clear varnishes

vec dầu trong suốt

wood varnishes

vec dầu gỗ

oil varnishes

vec dầu bóng

matte varnishes

vec dầu mờ

glossy varnishes

vec dầu bóng gương

acrylic varnishes

vec dầu acrylic

spray varnishes

vec dầu xịt

fast-drying varnishes

vec dầu khô nhanh

protective varnishes

vec dầu bảo vệ

high-gloss varnishes

vec dầu bóng cao

Câu ví dụ

she applied several varnishes to protect the wood.

Cô ấy đã sử dụng nhiều loại vecni để bảo vệ gỗ.

the artist used different varnishes to enhance the painting's colors.

Nghệ sĩ đã sử dụng các loại vecni khác nhau để tăng cường màu sắc của bức tranh.

varnishes can give a glossy finish to furniture.

Vecni có thể tạo ra lớp hoàn thiện bóng bẩy cho đồ nội thất.

some varnishes are designed for outdoor use.

Một số loại vecni được thiết kế để sử dụng ngoài trời.

he chose eco-friendly varnishes for his woodworking project.

Anh ấy đã chọn các loại vecni thân thiện với môi trường cho dự án chế tác gỗ của mình.

different types of varnishes have varying drying times.

Các loại vecni khác nhau có thời gian khô khác nhau.

varnishes can protect surfaces from moisture and uv damage.

Vecni có thể bảo vệ bề mặt khỏi ẩm và tác hại của tia UV.

applying varnishes requires careful preparation of the surface.

Sử dụng vecni đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng bề mặt.

some varnishes can be easily removed with solvents.

Một số loại vecni có thể dễ dàng loại bỏ bằng dung môi.

varnishes are often used in the final stages of painting.

Vecni thường được sử dụng ở giai đoạn cuối của quá trình sơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay