worshiping idols
tôn thờ các tượng
worshiping nature
tôn thờ thiên nhiên
worshiping deities
tôn thờ các vị thần
worshiping ancestors
tôn thờ tổ tiên
worshiping gods
tôn thờ các vị thần
worshiping spirits
tôn thờ các linh hồn
worshiping the sun
tôn thờ mặt trời
worshiping the moon
tôn thờ mặt trăng
worshiping truth
tôn thờ sự thật
worshiping love
tôn thờ tình yêu
many cultures have traditions of worshiping their ancestors.
nhiều nền văn hóa có truyền thống thờ cúng tổ tiên.
worshiping nature can help us appreciate the environment.
tôn thờ thiên nhiên có thể giúp chúng ta đánh giá cao môi trường.
they found joy in worshiping together as a community.
họ tìm thấy niềm vui khi thờ cúng cùng nhau như một cộng đồng.
worshiping in silence can be a powerful experience.
thờ cúng trong im lặng có thể là một trải nghiệm mạnh mẽ.
she dedicated her life to worshiping the divine.
cô ấy dành cả cuộc đời để thờ phượng đấng tối cao.
worshiping through music can uplift the spirit.
thờ cúng qua âm nhạc có thể nâng cao tinh thần.
he found peace in worshiping at the temple.
anh ấy tìm thấy sự bình yên khi thờ cúng tại chùa.
worshiping icons is common in some religions.
thờ cúng các biểu tượng là phổ biến trong một số tôn giáo.
they believe that worshiping together strengthens their faith.
họ tin rằng thờ cúng cùng nhau củng cố niềm tin của họ.
worshiping with gratitude can bring inner peace.
thờ cúng với lòng biết ơn có thể mang lại sự bình an nội tâm.
worshiping idols
tôn thờ các tượng
worshiping nature
tôn thờ thiên nhiên
worshiping deities
tôn thờ các vị thần
worshiping ancestors
tôn thờ tổ tiên
worshiping gods
tôn thờ các vị thần
worshiping spirits
tôn thờ các linh hồn
worshiping the sun
tôn thờ mặt trời
worshiping the moon
tôn thờ mặt trăng
worshiping truth
tôn thờ sự thật
worshiping love
tôn thờ tình yêu
many cultures have traditions of worshiping their ancestors.
nhiều nền văn hóa có truyền thống thờ cúng tổ tiên.
worshiping nature can help us appreciate the environment.
tôn thờ thiên nhiên có thể giúp chúng ta đánh giá cao môi trường.
they found joy in worshiping together as a community.
họ tìm thấy niềm vui khi thờ cúng cùng nhau như một cộng đồng.
worshiping in silence can be a powerful experience.
thờ cúng trong im lặng có thể là một trải nghiệm mạnh mẽ.
she dedicated her life to worshiping the divine.
cô ấy dành cả cuộc đời để thờ phượng đấng tối cao.
worshiping through music can uplift the spirit.
thờ cúng qua âm nhạc có thể nâng cao tinh thần.
he found peace in worshiping at the temple.
anh ấy tìm thấy sự bình yên khi thờ cúng tại chùa.
worshiping icons is common in some religions.
thờ cúng các biểu tượng là phổ biến trong một số tôn giáo.
they believe that worshiping together strengthens their faith.
họ tin rằng thờ cúng cùng nhau củng cố niềm tin của họ.
worshiping with gratitude can bring inner peace.
thờ cúng với lòng biết ơn có thể mang lại sự bình an nội tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay