revering

[Mỹ]/rɪˈvɪərɪŋ/
[Anh]/rɪˈvɪrɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.cảm thấy sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ sâu sắc đối với một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

revering nature

tôn trọng thiên nhiên

revering traditions

tôn trọng truyền thống

revering elders

tôn trọng người lớn tuổi

revering culture

tôn trọng văn hóa

revering history

tôn trọng lịch sử

revering beliefs

tôn trọng niềm tin

revering wisdom

tôn trọng trí tuệ

revering life

tôn trọng cuộc sống

revering art

tôn trọng nghệ thuật

revering knowledge

tôn trọng kiến thức

Câu ví dụ

revering nature is essential for our planet's health.

Việc tôn trọng thiên nhiên là điều cần thiết cho sức khỏe của hành tinh chúng ta.

many cultures are revering their ancestors through rituals.

Nhiều nền văn hóa đang tôn thờ tổ tiên của họ thông qua các nghi lễ.

she is revering the traditions passed down from her family.

Cô ấy đang tôn trọng những truyền thống được truyền lại từ gia đình cô.

revering the past can guide us in making better choices.

Việc tôn trọng quá khứ có thể giúp chúng ta đưa ra những lựa chọn tốt hơn.

he is revering the teachings of great philosophers.

Anh ấy đang tôn trọng những lời dạy của các nhà triết học vĩ đại.

revering art can inspire creativity in our lives.

Việc tôn trọng nghệ thuật có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo trong cuộc sống của chúng ta.

they are revering the heroes who fought for freedom.

Họ đang tôn trọng những anh hùng đã chiến đấu vì tự do.

revering the elderly is a fundamental value in many societies.

Việc tôn trọng người lớn tuổi là một giá trị cơ bản trong nhiều xã hội.

revering knowledge leads to personal growth and development.

Việc tôn trọng kiến thức dẫn đến sự phát triển cá nhân và phát triển.

she is revering the beauty of the world around her.

Cô ấy đang tôn trọng vẻ đẹp của thế giới xung quanh cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay