revering nature
tôn trọng thiên nhiên
revering traditions
tôn trọng truyền thống
revering elders
tôn trọng người lớn tuổi
revering culture
tôn trọng văn hóa
revering history
tôn trọng lịch sử
revering beliefs
tôn trọng niềm tin
revering wisdom
tôn trọng trí tuệ
revering life
tôn trọng cuộc sống
revering art
tôn trọng nghệ thuật
revering knowledge
tôn trọng kiến thức
revering nature is essential for our planet's health.
Việc tôn trọng thiên nhiên là điều cần thiết cho sức khỏe của hành tinh chúng ta.
many cultures are revering their ancestors through rituals.
Nhiều nền văn hóa đang tôn thờ tổ tiên của họ thông qua các nghi lễ.
she is revering the traditions passed down from her family.
Cô ấy đang tôn trọng những truyền thống được truyền lại từ gia đình cô.
revering the past can guide us in making better choices.
Việc tôn trọng quá khứ có thể giúp chúng ta đưa ra những lựa chọn tốt hơn.
he is revering the teachings of great philosophers.
Anh ấy đang tôn trọng những lời dạy của các nhà triết học vĩ đại.
revering art can inspire creativity in our lives.
Việc tôn trọng nghệ thuật có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo trong cuộc sống của chúng ta.
they are revering the heroes who fought for freedom.
Họ đang tôn trọng những anh hùng đã chiến đấu vì tự do.
revering the elderly is a fundamental value in many societies.
Việc tôn trọng người lớn tuổi là một giá trị cơ bản trong nhiều xã hội.
revering knowledge leads to personal growth and development.
Việc tôn trọng kiến thức dẫn đến sự phát triển cá nhân và phát triển.
she is revering the beauty of the world around her.
Cô ấy đang tôn trọng vẻ đẹp của thế giới xung quanh cô.
revering nature
tôn trọng thiên nhiên
revering traditions
tôn trọng truyền thống
revering elders
tôn trọng người lớn tuổi
revering culture
tôn trọng văn hóa
revering history
tôn trọng lịch sử
revering beliefs
tôn trọng niềm tin
revering wisdom
tôn trọng trí tuệ
revering life
tôn trọng cuộc sống
revering art
tôn trọng nghệ thuật
revering knowledge
tôn trọng kiến thức
revering nature is essential for our planet's health.
Việc tôn trọng thiên nhiên là điều cần thiết cho sức khỏe của hành tinh chúng ta.
many cultures are revering their ancestors through rituals.
Nhiều nền văn hóa đang tôn thờ tổ tiên của họ thông qua các nghi lễ.
she is revering the traditions passed down from her family.
Cô ấy đang tôn trọng những truyền thống được truyền lại từ gia đình cô.
revering the past can guide us in making better choices.
Việc tôn trọng quá khứ có thể giúp chúng ta đưa ra những lựa chọn tốt hơn.
he is revering the teachings of great philosophers.
Anh ấy đang tôn trọng những lời dạy của các nhà triết học vĩ đại.
revering art can inspire creativity in our lives.
Việc tôn trọng nghệ thuật có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo trong cuộc sống của chúng ta.
they are revering the heroes who fought for freedom.
Họ đang tôn trọng những anh hùng đã chiến đấu vì tự do.
revering the elderly is a fundamental value in many societies.
Việc tôn trọng người lớn tuổi là một giá trị cơ bản trong nhiều xã hội.
revering knowledge leads to personal growth and development.
Việc tôn trọng kiến thức dẫn đến sự phát triển cá nhân và phát triển.
she is revering the beauty of the world around her.
Cô ấy đang tôn trọng vẻ đẹp của thế giới xung quanh cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay