idolizing celebrities
tôn thờ người nổi tiếng
idolizing heroes
tôn thờ những người hùng
idolizing musicians
tôn thờ các nhạc sĩ
idolizing athletes
tôn thờ các vận động viên
idolizing leaders
tôn thờ các nhà lãnh đạo
idolizing icons
tôn thờ các biểu tượng
idolizing figures
tôn thờ những người có ảnh hưởng
idolizing stars
tôn thờ những ngôi sao
idolizing trends
tôn thờ xu hướng
idolizing fame
tôn thờ sự nổi tiếng
many teenagers are idolizing pop stars.
Nhiều thanh thiếu niên đang thần tượng những ngôi sao nhạc pop.
idolizing athletes can lead to unrealistic expectations.
Việc thần tượng các vận động viên có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
she is idolizing her favorite author.
Cô ấy đang thần tượng tác giả yêu thích của mình.
idolizing historical figures can inspire young minds.
Việc thần tượng những nhân vật lịch sử có thể truyền cảm hứng cho những tâm hồn trẻ tuổi.
we should be careful about idolizing celebrities.
Chúng ta nên cẩn thận khi thần tượng người nổi tiếng.
idolizing someone can sometimes lead to disappointment.
Thần tượng ai đó đôi khi có thể dẫn đến sự thất vọng.
he is idolizing his mentor, hoping to follow in his footsteps.
Anh ấy đang thần tượng người cố vấn của mình, hy vọng sẽ đi theo dấu chân của ông.
idolizing fictional characters can provide comfort.
Việc thần tượng những nhân vật hư cấu có thể mang lại sự thoải mái.
parents should guide their children away from idolizing the wrong people.
Các bậc cha mẹ nên hướng dẫn con cái tránh xa việc thần tượng những người không phù hợp.
idolizing leaders can sometimes cloud judgment.
Việc thần tượng các nhà lãnh đạo đôi khi có thể làm mờ đi sự phán đoán.
idolizing celebrities
tôn thờ người nổi tiếng
idolizing heroes
tôn thờ những người hùng
idolizing musicians
tôn thờ các nhạc sĩ
idolizing athletes
tôn thờ các vận động viên
idolizing leaders
tôn thờ các nhà lãnh đạo
idolizing icons
tôn thờ các biểu tượng
idolizing figures
tôn thờ những người có ảnh hưởng
idolizing stars
tôn thờ những ngôi sao
idolizing trends
tôn thờ xu hướng
idolizing fame
tôn thờ sự nổi tiếng
many teenagers are idolizing pop stars.
Nhiều thanh thiếu niên đang thần tượng những ngôi sao nhạc pop.
idolizing athletes can lead to unrealistic expectations.
Việc thần tượng các vận động viên có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
she is idolizing her favorite author.
Cô ấy đang thần tượng tác giả yêu thích của mình.
idolizing historical figures can inspire young minds.
Việc thần tượng những nhân vật lịch sử có thể truyền cảm hứng cho những tâm hồn trẻ tuổi.
we should be careful about idolizing celebrities.
Chúng ta nên cẩn thận khi thần tượng người nổi tiếng.
idolizing someone can sometimes lead to disappointment.
Thần tượng ai đó đôi khi có thể dẫn đến sự thất vọng.
he is idolizing his mentor, hoping to follow in his footsteps.
Anh ấy đang thần tượng người cố vấn của mình, hy vọng sẽ đi theo dấu chân của ông.
idolizing fictional characters can provide comfort.
Việc thần tượng những nhân vật hư cấu có thể mang lại sự thoải mái.
parents should guide their children away from idolizing the wrong people.
Các bậc cha mẹ nên hướng dẫn con cái tránh xa việc thần tượng những người không phù hợp.
idolizing leaders can sometimes cloud judgment.
Việc thần tượng các nhà lãnh đạo đôi khi có thể làm mờ đi sự phán đoán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay