idolizing

[Mỹ]/ˈaɪ.dəl.aɪ.zɪŋ/
[Anh]/ˈaɪ.dəl.aɪ.zɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của idolize

Cụm từ & Cách kết hợp

idolizing celebrities

tôn thờ người nổi tiếng

idolizing heroes

tôn thờ những người hùng

idolizing musicians

tôn thờ các nhạc sĩ

idolizing athletes

tôn thờ các vận động viên

idolizing leaders

tôn thờ các nhà lãnh đạo

idolizing icons

tôn thờ các biểu tượng

idolizing figures

tôn thờ những người có ảnh hưởng

idolizing stars

tôn thờ những ngôi sao

idolizing trends

tôn thờ xu hướng

idolizing fame

tôn thờ sự nổi tiếng

Câu ví dụ

many teenagers are idolizing pop stars.

Nhiều thanh thiếu niên đang thần tượng những ngôi sao nhạc pop.

idolizing athletes can lead to unrealistic expectations.

Việc thần tượng các vận động viên có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.

she is idolizing her favorite author.

Cô ấy đang thần tượng tác giả yêu thích của mình.

idolizing historical figures can inspire young minds.

Việc thần tượng những nhân vật lịch sử có thể truyền cảm hứng cho những tâm hồn trẻ tuổi.

we should be careful about idolizing celebrities.

Chúng ta nên cẩn thận khi thần tượng người nổi tiếng.

idolizing someone can sometimes lead to disappointment.

Thần tượng ai đó đôi khi có thể dẫn đến sự thất vọng.

he is idolizing his mentor, hoping to follow in his footsteps.

Anh ấy đang thần tượng người cố vấn của mình, hy vọng sẽ đi theo dấu chân của ông.

idolizing fictional characters can provide comfort.

Việc thần tượng những nhân vật hư cấu có thể mang lại sự thoải mái.

parents should guide their children away from idolizing the wrong people.

Các bậc cha mẹ nên hướng dẫn con cái tránh xa việc thần tượng những người không phù hợp.

idolizing leaders can sometimes cloud judgment.

Việc thần tượng các nhà lãnh đạo đôi khi có thể làm mờ đi sự phán đoán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay