| hiện tại phân từ | vesting |
Restricted stock vesting
Quyền mua cổ phiếu hạn chế
Vesting period
Thời gian vesting
Accelerated vesting
Vesting tăng tốc
Vesting schedule
Lịch trình vesting
relief against vesting
Miễn trừ vesting
vesting date
Ngày vesting
vesting order
Thứ tự vesting
Vesting in the company's stock options is subject to a specific timeline.
Việc tham gia vào các quyền chọn cổ phiếu của công ty tuân theo một mốc thời gian cụ thể.
Employee vesting schedules vary depending on the company's policies.
Lịch trình tham gia của nhân viên khác nhau tùy thuộc vào chính sách của công ty.
The vesting period for retirement benefits is typically several years.
Thời gian tham gia cho các quyền lợi hưu trí thường là vài năm.
Vesting accelerates upon certain events like a company acquisition.
Việc tham gia tăng tốc theo các sự kiện nhất định như việc mua lại công ty.
She will be fully vested in her pension plan after five years of service.
Cô ấy sẽ hoàn toàn tham gia vào kế hoạch hưu trí của mình sau năm năm làm việc.
The vesting process ensures that employees stay committed to the company long-term.
Quy trình tham gia đảm bảo rằng nhân viên gắn bó với công ty trong thời gian dài.
Vesting requirements may differ based on the type of equity compensation.
Các yêu cầu về tham gia có thể khác nhau tùy thuộc vào loại bồi thường cổ phần.
Early vesting of stock options can be a retention strategy for key employees.
Việc tham gia sớm các quyền chọn cổ phiếu có thể là một chiến lược giữ chân nhân viên chủ chốt.
Vesting of benefits is contingent upon meeting certain performance goals.
Việc tham gia các quyền lợi phụ thuộc vào việc đáp ứng các mục tiêu hiệu suất nhất định.
The vesting process is designed to align employee interests with company goals.
Quy trình tham gia được thiết kế để phù hợp với lợi ích của nhân viên và mục tiêu của công ty.
Restricted stock vesting
Quyền mua cổ phiếu hạn chế
Vesting period
Thời gian vesting
Accelerated vesting
Vesting tăng tốc
Vesting schedule
Lịch trình vesting
relief against vesting
Miễn trừ vesting
vesting date
Ngày vesting
vesting order
Thứ tự vesting
Vesting in the company's stock options is subject to a specific timeline.
Việc tham gia vào các quyền chọn cổ phiếu của công ty tuân theo một mốc thời gian cụ thể.
Employee vesting schedules vary depending on the company's policies.
Lịch trình tham gia của nhân viên khác nhau tùy thuộc vào chính sách của công ty.
The vesting period for retirement benefits is typically several years.
Thời gian tham gia cho các quyền lợi hưu trí thường là vài năm.
Vesting accelerates upon certain events like a company acquisition.
Việc tham gia tăng tốc theo các sự kiện nhất định như việc mua lại công ty.
She will be fully vested in her pension plan after five years of service.
Cô ấy sẽ hoàn toàn tham gia vào kế hoạch hưu trí của mình sau năm năm làm việc.
The vesting process ensures that employees stay committed to the company long-term.
Quy trình tham gia đảm bảo rằng nhân viên gắn bó với công ty trong thời gian dài.
Vesting requirements may differ based on the type of equity compensation.
Các yêu cầu về tham gia có thể khác nhau tùy thuộc vào loại bồi thường cổ phần.
Early vesting of stock options can be a retention strategy for key employees.
Việc tham gia sớm các quyền chọn cổ phiếu có thể là một chiến lược giữ chân nhân viên chủ chốt.
Vesting of benefits is contingent upon meeting certain performance goals.
Việc tham gia các quyền lợi phụ thuộc vào việc đáp ứng các mục tiêu hiệu suất nhất định.
The vesting process is designed to align employee interests with company goals.
Quy trình tham gia được thiết kế để phù hợp với lợi ích của nhân viên và mục tiêu của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay