| số nhiều | victimizers |
the victimizer
người gây hại
a victimizer
một người gây hại
victimizer mindset
tư duy của kẻ gây hại
victimizer behavior
hành vi của kẻ gây hại
victimizer tactics
chiến thuật của kẻ gây hại
victimizers often
những kẻ gây hại thường
victimizer blamed
người gây hại bị đổ lỗi
victimizer apologized
người gây hại xin lỗi
victimizer admitting
người gây hại thừa nhận
victimizer punished
người gây hại bị trừng phạt
the victimizer targeted vulnerable teens online.
Kẻ gây hấn đã nhắm mục tiêu vào những thanh thiếu niên dễ bị tổn thương trên mạng.
police identified the victimizer through cctv footage.
Cảnh sát đã xác định kẻ gây hấn thông qua đoạn phim từ camera giám sát.
witnesses described the victimizer as calm and calculated.
Nhân chứng mô tả kẻ gây hấn là bình tĩnh và tính toán.
the victimizer tried to intimidate the victim into silence.
Kẻ gây hấn đã cố gắng đe dọa nạn nhân để giữ im lặng.
prosecutors charged the victimizer with repeated harassment.
Các công tố viên đã buộc tội kẻ gây hấn về hành vi quấy rối lặp đi lặp lại.
the victimizer showed no remorse during the hearing.
Kẻ gây hấn không hề tỏ ra hối hận trong phiên tòa.
therapists warned that the victimizer often manipulates others.
Các nhà trị liệu cảnh báo rằng kẻ gây hấn thường xuyên thao túng người khác.
the victimizer used coercion to maintain control.
Kẻ gây hấn sử dụng cưỡng ép để duy trì quyền kiểm soát.
neighbors reported the victimizer for ongoing abuse.
Các hàng xóm đã báo cáo về kẻ gây hấn vì hành vi lạm dụng liên tục.
the judge issued a restraining order against the victimizer.
Thẩm phán đã ra lệnh cấm tiếp cận đối với kẻ gây hấn.
investigators linked the victimizer to a pattern of threats.
Các nhà điều tra đã liên kết kẻ gây hấn với một kiểu hành vi đe dọa.
the victimizer attempted to shift blame onto the victim.
Kẻ gây hấn đã cố gắng đổ lỗi cho nạn nhân.
the victimizer
người gây hại
a victimizer
một người gây hại
victimizer mindset
tư duy của kẻ gây hại
victimizer behavior
hành vi của kẻ gây hại
victimizer tactics
chiến thuật của kẻ gây hại
victimizers often
những kẻ gây hại thường
victimizer blamed
người gây hại bị đổ lỗi
victimizer apologized
người gây hại xin lỗi
victimizer admitting
người gây hại thừa nhận
victimizer punished
người gây hại bị trừng phạt
the victimizer targeted vulnerable teens online.
Kẻ gây hấn đã nhắm mục tiêu vào những thanh thiếu niên dễ bị tổn thương trên mạng.
police identified the victimizer through cctv footage.
Cảnh sát đã xác định kẻ gây hấn thông qua đoạn phim từ camera giám sát.
witnesses described the victimizer as calm and calculated.
Nhân chứng mô tả kẻ gây hấn là bình tĩnh và tính toán.
the victimizer tried to intimidate the victim into silence.
Kẻ gây hấn đã cố gắng đe dọa nạn nhân để giữ im lặng.
prosecutors charged the victimizer with repeated harassment.
Các công tố viên đã buộc tội kẻ gây hấn về hành vi quấy rối lặp đi lặp lại.
the victimizer showed no remorse during the hearing.
Kẻ gây hấn không hề tỏ ra hối hận trong phiên tòa.
therapists warned that the victimizer often manipulates others.
Các nhà trị liệu cảnh báo rằng kẻ gây hấn thường xuyên thao túng người khác.
the victimizer used coercion to maintain control.
Kẻ gây hấn sử dụng cưỡng ép để duy trì quyền kiểm soát.
neighbors reported the victimizer for ongoing abuse.
Các hàng xóm đã báo cáo về kẻ gây hấn vì hành vi lạm dụng liên tục.
the judge issued a restraining order against the victimizer.
Thẩm phán đã ra lệnh cấm tiếp cận đối với kẻ gây hấn.
investigators linked the victimizer to a pattern of threats.
Các nhà điều tra đã liên kết kẻ gây hấn với một kiểu hành vi đe dọa.
the victimizer attempted to shift blame onto the victim.
Kẻ gây hấn đã cố gắng đổ lỗi cho nạn nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay