victimizer

[Mỹ]/ˈvɪk.tɪ.maɪ.zə/
[Anh]/ˈvɪk.tə.maɪ.zɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người gây tổn thương, lạm dụng hoặc đối xử với ai đó như một nạn nhân; thủ phạm
Word Forms
số nhiềuvictimizers

Cụm từ & Cách kết hợp

the victimizer

người gây hại

a victimizer

một người gây hại

victimizer mindset

tư duy của kẻ gây hại

victimizer behavior

hành vi của kẻ gây hại

victimizer tactics

chiến thuật của kẻ gây hại

victimizers often

những kẻ gây hại thường

victimizer blamed

người gây hại bị đổ lỗi

victimizer apologized

người gây hại xin lỗi

victimizer admitting

người gây hại thừa nhận

victimizer punished

người gây hại bị trừng phạt

Câu ví dụ

the victimizer targeted vulnerable teens online.

Kẻ gây hấn đã nhắm mục tiêu vào những thanh thiếu niên dễ bị tổn thương trên mạng.

police identified the victimizer through cctv footage.

Cảnh sát đã xác định kẻ gây hấn thông qua đoạn phim từ camera giám sát.

witnesses described the victimizer as calm and calculated.

Nhân chứng mô tả kẻ gây hấn là bình tĩnh và tính toán.

the victimizer tried to intimidate the victim into silence.

Kẻ gây hấn đã cố gắng đe dọa nạn nhân để giữ im lặng.

prosecutors charged the victimizer with repeated harassment.

Các công tố viên đã buộc tội kẻ gây hấn về hành vi quấy rối lặp đi lặp lại.

the victimizer showed no remorse during the hearing.

Kẻ gây hấn không hề tỏ ra hối hận trong phiên tòa.

therapists warned that the victimizer often manipulates others.

Các nhà trị liệu cảnh báo rằng kẻ gây hấn thường xuyên thao túng người khác.

the victimizer used coercion to maintain control.

Kẻ gây hấn sử dụng cưỡng ép để duy trì quyền kiểm soát.

neighbors reported the victimizer for ongoing abuse.

Các hàng xóm đã báo cáo về kẻ gây hấn vì hành vi lạm dụng liên tục.

the judge issued a restraining order against the victimizer.

Thẩm phán đã ra lệnh cấm tiếp cận đối với kẻ gây hấn.

investigators linked the victimizer to a pattern of threats.

Các nhà điều tra đã liên kết kẻ gây hấn với một kiểu hành vi đe dọa.

the victimizer attempted to shift blame onto the victim.

Kẻ gây hấn đã cố gắng đổ lỗi cho nạn nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay