vitalizingly

[Mỹ]/ˈvaɪtəlaɪzɪŋli/
[Anh]/ˈvaɪtəlaɪzɪŋli/

Dịch

adv. Theo cách hồi sinh; để truyền sự sống, năng lượng hoặc sự sống cho một cái gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

vitalizingly fresh

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the vitalizingly fresh mountain air filled her lungs with each deep breath she took.

Không khí trong lành và sảng khoái trên núi lấp đầy phổi cô với mỗi hơi thở sâu.

he opened the window to let in the vitalizingly cool evening breeze that invigorated his tired mind.

Anh mở cửa sổ để đón làn gió buổi tối mát mẻ và sảng khoái, giúp tâm trí mệt mỏi của anh hồi sinh.

the vitalizingly clear water of the mountain spring sparkled in the morning sunlight.

Nước trong vắt và sảng khoái từ mạch nước ngầm trên núi lấp lánh dưới ánh nắng buổi sáng.

she stepped outside to enjoy the vitalizingly crisp autumn morning that awakened her senses.

Cô bước ra ngoài để tận hưởng buổi sáng mùa thu trong lành và sảng khoái, đánh thức các giác quan của cô.

the vitalizingly clean ocean wind carried the promise of adventure and new beginnings.

Gió biển trong lành và sảng khoái mang theo lời hứa về cuộc phiêu lưu và những khởi đầu mới.

after the rain, the vitalizingly pure air made the entire city feel reborn and refreshed.

Sau cơn mưa, không khí trong lành và tinh khiết khiến cả thành phố cảm thấy như được tái sinh và sảng khoái.

the vitalizingly vibrant colors of the spring garden lifted everyone's spirits immediately.

Màu sắc tươi sáng và tràn đầy sức sống của khu vườn mùa xuân ngay lập tức làm tăng tinh thần của mọi người.

a vitalizingly invigorating shower helped him shake off the fatigue of his long journey.

Một cơn mưa sảng khoái và hồi sinh giúp anh xua tan đi sự mệt mỏi sau chuyến đi dài.

the vitalizingly energizing music got the entire crowd on their feet and dancing.

Nhạc sống động và tràn đầy năng lượng khiến cả đám đông đứng lên nhảy múa.

her vitalizingly stimulating conversation left him feeling inspired and ready to tackle any challenge.

Cuộc trò chuyện kích thích và sảng khoái của cô khiến anh cảm thấy lấy cảm hứng và sẵn sàng đối mặt với bất kỳ thử thách nào.

the vitalizingly fresh produce at the farmers' market made her want to cook a healthy meal.

Thực phẩm tươi ngon và sảng khoái tại chợ nông sản khiến cô muốn nấu một bữa ăn lành mạnh.

he felt vitalizingly alive after his morning swim in the crystal-clear lake.

Anh cảm thấy tràn đầy sức sống sau khi bơi sáng trong hồ nước trong vắt.

the vitalizingly crisp apples from the orchard were the perfect healthy snack.

Những quả táo giòn và sảng khoái từ vườn cây ăn quả là món ăn nhẹ lành mạnh hoàn hảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay