energizingly bright
tràn đầy năng lượng và sáng sủa
feeling energizingly
cảm giác tràn đầy năng lượng
energizingly delicious
ngon miệng và tràn đầy năng lượng
working energizingly
làm việc tràn đầy năng lượng
sounds energizingly
nghe tràn đầy năng lượng
energizingly fast
nhanh chóng và tràn đầy năng lượng
looks energizingly
trông tràn đầy năng lượng
energizingly well
khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng
a energizingly view
một góc nhìn tràn đầy năng lượng
move energizingly
di chuyển tràn đầy năng lượng
energizingly bright
tràn đầy năng lượng và sáng sủa
feeling energizingly
cảm giác tràn đầy năng lượng
energizingly delicious
ngon miệng và tràn đầy năng lượng
working energizingly
làm việc tràn đầy năng lượng
sounds energizingly
nghe tràn đầy năng lượng
energizingly fast
nhanh chóng và tràn đầy năng lượng
looks energizingly
trông tràn đầy năng lượng
energizingly well
khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng
a energizingly view
một góc nhìn tràn đầy năng lượng
move energizingly
di chuyển tràn đầy năng lượng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay