energizingly

[Mỹ]/ˈen.ərˌdʒaɪzɪŋ.li/
[Anh]/ˈen.ərˌdʒaɪzɪŋ.li/

Dịch

adv. một cách đầy năng lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

energizingly bright

tràn đầy năng lượng và sáng sủa

feeling energizingly

cảm giác tràn đầy năng lượng

energizingly delicious

ngon miệng và tràn đầy năng lượng

working energizingly

làm việc tràn đầy năng lượng

sounds energizingly

nghe tràn đầy năng lượng

energizingly fast

nhanh chóng và tràn đầy năng lượng

looks energizingly

trông tràn đầy năng lượng

energizingly well

khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng

a energizingly view

một góc nhìn tràn đầy năng lượng

move energizingly

di chuyển tràn đầy năng lượng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay