vocalizes

[Mỹ]/ˈvoʊkəlaɪzɪz/
[Anh]/ˈvoʊkəlaɪzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. phát ra âm thanh bằng giọng nói

Cụm từ & Cách kết hợp

vocalizes emotions

Thể hiện cảm xúc

vocalizes thoughts

Thể hiện suy nghĩ

vocalizes feelings

Thể hiện cảm xúc

vocalizes concerns

Thể hiện lo ngại

vocalizes opinions

Thể hiện ý kiến

vocalizes ideas

Thể hiện ý tưởng

vocalizes desires

Thể hiện mong muốn

vocalizes preferences

Thể hiện sở thích

vocalizes needs

Thể hiện nhu cầu

vocalizes messages

Thể hiện thông điệp

Câu ví dụ

the parrot vocalizes beautifully in the morning.

Con vẹt hót rất hay vào buổi sáng.

the singer vocalizes her emotions through her music.

Nữ ca sĩ thể hiện cảm xúc của mình qua âm nhạc.

the child vocalizes her thoughts clearly.

Đứa trẻ thể hiện rõ ràng suy nghĩ của mình.

the dog vocalizes when it wants to go outside.

Con chó sủa khi muốn ra ngoài.

the coach vocalizes instructions to the players.

Huấn luyện viên đưa ra hướng dẫn cho các cầu thủ.

the actor vocalizes the character's inner struggles.

Diễn viên thể hiện những đấu tranh nội tâm của nhân vật.

the musician vocalizes during the performance.

Người nhạc sĩ thể hiện trong suốt buổi biểu diễn.

the baby vocalizes when he is hungry.

Bé bú khi bé đói.

the teacher vocalizes the lesson for better understanding.

Giáo viên trình bày bài học để hiểu rõ hơn.

the cat vocalizes to get its owner's attention.

Con mèo kêu để thu hút sự chú ý của chủ nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay