wagerers

[Mỹ]/[ˈweɪɡərəz]/
[Anh]/[ˈweɪɡərəz]/

Dịch

n. Người đặt cược; những người tham gia vào các hoạt động cá cược hoặc đánh bạc.

Cụm từ & Cách kết hợp

risking wagerers

những người đặt cược mạo hiểm

cautious wagerers

những người đặt cược thận trọng

experienced wagerers

những người đặt cược có kinh nghiệm

young wagerers

những người đặt cược trẻ tuổi

desperate wagerers

những người đặt cược tuyệt vọng

becoming wagerers

những người đang bắt đầu đặt cược

former wagerers

những người từng đặt cược

lucky wagerers

những người đặt cược may mắn

unsuccessful wagerers

những người đặt cược không thành công

ambitious wagerers

những người đặt cược đầy tham vọng

Câu ví dụ

the experienced wagerers carefully analyzed the odds before placing their bets.

Người đặt cược có kinh nghiệm đã phân tích kỹ tỷ lệ trước khi đặt cược của họ.

a crowd of eager wagerers gathered around the roulette table.

Một đám đông người đặt cược háo hức tụ tập quanh bàn roulette.

the wagerers debated the merits of each horse in the upcoming race.

Người đặt cược tranh luận về ưu điểm của mỗi con ngựa trong cuộc đua sắp tới.

seasoned wagerers often have a keen understanding of statistical probabilities.

Người đặt cược có kinh nghiệm thường có sự hiểu biết sâu sắc về xác suất thống kê.

the wagerers placed substantial bets on the underdog team.

Người đặt cược đã đặt cược lớn vào đội bóng dướidog.

many wagerers attend the racetrack hoping to win big.

Nhiều người đặt cược đến trường đua với hy vọng giành được chiến thắng lớn.

the casino welcomed the new group of wagerers with open arms.

Sòng bạc đón chào nhóm người đặt cược mới bằng vòng tay rộng mở.

risk-taking wagerers are drawn to high-stakes poker games.

Người đặt cược mạo hiểm bị hấp dẫn bởi các trò chơi poker có stakes cao.

the wagerers exchanged tips and strategies amongst themselves.

Người đặt cược trao đổi mẹo và chiến lược với nhau.

young wagerers often underestimate the risks involved in gambling.

Người đặt cược trẻ tuổi thường đánh giá thấp rủi ro liên quan đến cờ bạc.

the wagerers celebrated their winnings with champagne and cigars.

Người đặt cược ăn mừng chiến thắng của họ bằng champagne và điếu thuốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay