wanderings of life
những lang thang của cuộc đời
wanderings in thought
những lang thang trong suy nghĩ
wanderings through nature
những lang thang qua thiên nhiên
wanderings of memory
những lang thang của ký ức
wanderings of dreams
những lang thang trong giấc mơ
wanderings in time
những lang thang trong thời gian
wanderings of love
những lang thang của tình yêu
wanderings of fate
những lang thang của số phận
his wanderings took him to many distant lands.
Những cuộc lang thang của anh đã đưa anh đến nhiều vùng đất xa xôi.
she often reflects on her wanderings through the city.
Cô thường suy nghĩ về những cuộc lang thang của mình trong thành phố.
the wanderings of the poet inspired many of his works.
Những cuộc lang thang của nhà thơ đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm của ông.
after years of wanderings, he finally found a place to call home.
Sau nhiều năm lang thang, anh cuối cùng cũng tìm thấy một nơi để gọi là nhà.
her wanderings led her to discover hidden treasures.
Những cuộc lang thang của cô đã dẫn cô đến khám phá những kho báu ẩn giấu.
they shared stories of their wanderings around the campfire.
Họ chia sẻ những câu chuyện về những cuộc lang thang của họ bên đống lửa.
his wanderings through the mountains were both challenging and rewarding.
Những cuộc lang thang của anh trong núi vừa đầy thử thách vừa bổ ích.
many artists find inspiration in their wanderings.
Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong những cuộc lang thang của họ.
her wanderings across europe changed her perspective on life.
Những cuộc lang thang của cô khắp châu Âu đã thay đổi quan điểm của cô về cuộc sống.
he documented his wanderings in a beautifully illustrated journal.
Anh đã ghi lại những cuộc lang thang của mình trong một cuốn nhật ký minh họa tuyệt đẹp.
wanderings of life
những lang thang của cuộc đời
wanderings in thought
những lang thang trong suy nghĩ
wanderings through nature
những lang thang qua thiên nhiên
wanderings of memory
những lang thang của ký ức
wanderings of dreams
những lang thang trong giấc mơ
wanderings in time
những lang thang trong thời gian
wanderings of love
những lang thang của tình yêu
wanderings of fate
những lang thang của số phận
his wanderings took him to many distant lands.
Những cuộc lang thang của anh đã đưa anh đến nhiều vùng đất xa xôi.
she often reflects on her wanderings through the city.
Cô thường suy nghĩ về những cuộc lang thang của mình trong thành phố.
the wanderings of the poet inspired many of his works.
Những cuộc lang thang của nhà thơ đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm của ông.
after years of wanderings, he finally found a place to call home.
Sau nhiều năm lang thang, anh cuối cùng cũng tìm thấy một nơi để gọi là nhà.
her wanderings led her to discover hidden treasures.
Những cuộc lang thang của cô đã dẫn cô đến khám phá những kho báu ẩn giấu.
they shared stories of their wanderings around the campfire.
Họ chia sẻ những câu chuyện về những cuộc lang thang của họ bên đống lửa.
his wanderings through the mountains were both challenging and rewarding.
Những cuộc lang thang của anh trong núi vừa đầy thử thách vừa bổ ích.
many artists find inspiration in their wanderings.
Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong những cuộc lang thang của họ.
her wanderings across europe changed her perspective on life.
Những cuộc lang thang của cô khắp châu Âu đã thay đổi quan điểm của cô về cuộc sống.
he documented his wanderings in a beautifully illustrated journal.
Anh đã ghi lại những cuộc lang thang của mình trong một cuốn nhật ký minh họa tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay