unseriousness

[Mỹ]/ʌnˈsɪəriəsnəs/
[Anh]/ʌnˈsɪriəsnəs/

Dịch

n. sự thiếu nghiêm túc hoặc trọng đại

Cụm từ & Cách kết hợp

unseriousness in conversation

sự thiếu nghiêm túc trong giao tiếp

unseriousness at work

sự thiếu nghiêm túc trong công việc

unseriousness in behavior

sự thiếu nghiêm túc trong hành vi

unseriousness during meetings

sự thiếu nghiêm túc trong các cuộc họp

unseriousness in relationships

sự thiếu nghiêm túc trong các mối quan hệ

unseriousness in discussions

sự thiếu nghiêm túc trong các cuộc thảo luận

unseriousness in leadership

sự thiếu nghiêm túc trong lãnh đạo

unseriousness in education

sự thiếu nghiêm túc trong giáo dục

unseriousness in sports

sự thiếu nghiêm túc trong thể thao

unseriousness in media

sự thiếu nghiêm túc trong truyền thông

Câu ví dụ

his unseriousness in class often distracts his classmates.

Sự thiếu nghiêm túc của anh ấy trong lớp học thường khiến các bạn cùng lớp mất tập trung.

the manager criticized her team's unseriousness during the project.

Người quản lý đã chỉ trích sự thiếu nghiêm túc của nhóm cô ấy trong suốt dự án.

unseriousness can lead to poor decision-making.

Sự thiếu nghiêm túc có thể dẫn đến việc đưa ra các quyết định kém.

his unseriousness was evident in his lack of preparation.

Sự thiếu nghiêm túc của anh ấy thể hiện rõ ở sự thiếu chuẩn bị của anh ấy.

she approached the serious topic with a sense of unseriousness.

Cô ấy tiếp cận chủ đề nghiêm túc với một thái độ thiếu nghiêm túc.

unseriousness can undermine the credibility of a leader.

Sự thiếu nghiêm túc có thể làm suy yếu uy tín của một nhà lãnh đạo.

his unseriousness at work often got him into trouble.

Sự thiếu nghiêm túc của anh ấy trong công việc thường khiến anh ấy gặp rắc rối.

the unseriousness of the debate disappointed many viewers.

Sự thiếu nghiêm túc của cuộc tranh luận đã khiến nhiều người xem thất vọng.

they were criticized for their unseriousness during the meeting.

Họ bị chỉ trích vì sự thiếu nghiêm túc của họ trong cuộc họp.

unseriousness can be a barrier to effective communication.

Sự thiếu nghiêm túc có thể là một rào cản đối với giao tiếp hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay