unseriousness in conversation
sự thiếu nghiêm túc trong giao tiếp
unseriousness at work
sự thiếu nghiêm túc trong công việc
unseriousness in behavior
sự thiếu nghiêm túc trong hành vi
unseriousness during meetings
sự thiếu nghiêm túc trong các cuộc họp
unseriousness in relationships
sự thiếu nghiêm túc trong các mối quan hệ
unseriousness in discussions
sự thiếu nghiêm túc trong các cuộc thảo luận
unseriousness in leadership
sự thiếu nghiêm túc trong lãnh đạo
unseriousness in education
sự thiếu nghiêm túc trong giáo dục
unseriousness in sports
sự thiếu nghiêm túc trong thể thao
unseriousness in media
sự thiếu nghiêm túc trong truyền thông
his unseriousness in class often distracts his classmates.
Sự thiếu nghiêm túc của anh ấy trong lớp học thường khiến các bạn cùng lớp mất tập trung.
the manager criticized her team's unseriousness during the project.
Người quản lý đã chỉ trích sự thiếu nghiêm túc của nhóm cô ấy trong suốt dự án.
unseriousness can lead to poor decision-making.
Sự thiếu nghiêm túc có thể dẫn đến việc đưa ra các quyết định kém.
his unseriousness was evident in his lack of preparation.
Sự thiếu nghiêm túc của anh ấy thể hiện rõ ở sự thiếu chuẩn bị của anh ấy.
she approached the serious topic with a sense of unseriousness.
Cô ấy tiếp cận chủ đề nghiêm túc với một thái độ thiếu nghiêm túc.
unseriousness can undermine the credibility of a leader.
Sự thiếu nghiêm túc có thể làm suy yếu uy tín của một nhà lãnh đạo.
his unseriousness at work often got him into trouble.
Sự thiếu nghiêm túc của anh ấy trong công việc thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
the unseriousness of the debate disappointed many viewers.
Sự thiếu nghiêm túc của cuộc tranh luận đã khiến nhiều người xem thất vọng.
they were criticized for their unseriousness during the meeting.
Họ bị chỉ trích vì sự thiếu nghiêm túc của họ trong cuộc họp.
unseriousness can be a barrier to effective communication.
Sự thiếu nghiêm túc có thể là một rào cản đối với giao tiếp hiệu quả.
unseriousness in conversation
sự thiếu nghiêm túc trong giao tiếp
unseriousness at work
sự thiếu nghiêm túc trong công việc
unseriousness in behavior
sự thiếu nghiêm túc trong hành vi
unseriousness during meetings
sự thiếu nghiêm túc trong các cuộc họp
unseriousness in relationships
sự thiếu nghiêm túc trong các mối quan hệ
unseriousness in discussions
sự thiếu nghiêm túc trong các cuộc thảo luận
unseriousness in leadership
sự thiếu nghiêm túc trong lãnh đạo
unseriousness in education
sự thiếu nghiêm túc trong giáo dục
unseriousness in sports
sự thiếu nghiêm túc trong thể thao
unseriousness in media
sự thiếu nghiêm túc trong truyền thông
his unseriousness in class often distracts his classmates.
Sự thiếu nghiêm túc của anh ấy trong lớp học thường khiến các bạn cùng lớp mất tập trung.
the manager criticized her team's unseriousness during the project.
Người quản lý đã chỉ trích sự thiếu nghiêm túc của nhóm cô ấy trong suốt dự án.
unseriousness can lead to poor decision-making.
Sự thiếu nghiêm túc có thể dẫn đến việc đưa ra các quyết định kém.
his unseriousness was evident in his lack of preparation.
Sự thiếu nghiêm túc của anh ấy thể hiện rõ ở sự thiếu chuẩn bị của anh ấy.
she approached the serious topic with a sense of unseriousness.
Cô ấy tiếp cận chủ đề nghiêm túc với một thái độ thiếu nghiêm túc.
unseriousness can undermine the credibility of a leader.
Sự thiếu nghiêm túc có thể làm suy yếu uy tín của một nhà lãnh đạo.
his unseriousness at work often got him into trouble.
Sự thiếu nghiêm túc của anh ấy trong công việc thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
the unseriousness of the debate disappointed many viewers.
Sự thiếu nghiêm túc của cuộc tranh luận đã khiến nhiều người xem thất vọng.
they were criticized for their unseriousness during the meeting.
Họ bị chỉ trích vì sự thiếu nghiêm túc của họ trong cuộc họp.
unseriousness can be a barrier to effective communication.
Sự thiếu nghiêm túc có thể là một rào cản đối với giao tiếp hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay