welders

[Mỹ]/ˈwɛldəz/
[Anh]/ˈwɛldərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.công nhân hàn kim loại lại với nhau; thợ hàn điện

Cụm từ & Cách kết hợp

welders union

hiệp hội thợ hàn

welders certification

chứng nhận thợ hàn

welders training

đào tạo thợ hàn

welders safety

an toàn thợ hàn

welders tools

dụng cụ thợ hàn

welders equipment

thiết bị thợ hàn

welders job

công việc của thợ hàn

welders skills

kỹ năng của thợ hàn

welders workshop

xưởng của thợ hàn

welders position

vị trí thợ hàn

Câu ví dụ

welders must wear protective gear to ensure safety.

Những người hàn cần phải mặc đồ bảo hộ để đảm bảo an toàn.

experienced welders are in high demand in the construction industry.

Những người hàn có kinh nghiệm được rất cần trong ngành xây dựng.

welders often work in challenging environments.

Những người hàn thường làm việc trong môi trường đầy thử thách.

many welders specialize in different types of welding techniques.

Nhiều người hàn chuyên về các loại kỹ thuật hàn khác nhau.

welders need to have good hand-eye coordination.

Những người hàn cần có sự phối hợp tay và mắt tốt.

training programs for welders are essential for skill development.

Các chương trình đào tạo cho người hàn là điều cần thiết cho sự phát triển kỹ năng.

welders often work in teams to complete large projects.

Những người hàn thường làm việc theo nhóm để hoàn thành các dự án lớn.

many welders find job opportunities in the automotive industry.

Nhiều người hàn tìm thấy cơ hội việc làm trong ngành công nghiệp ô tô.

welders must understand blueprints and technical drawings.

Những người hàn phải hiểu bản vẽ và bản vẽ kỹ thuật.

safety training is crucial for all welders.

Đào tạo an toàn là điều quan trọng đối với tất cả những người hàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay