well-intentioned gesture
nghĩa cử tốt bụng
well-intentioned effort
nỗ lực tốt bụng
well-intentioned advice
lời khuyên tốt bụng
being well-intentioned
tốt bụng
well-intentioned plan
kế hoạch tốt bụng
was well-intentioned
tốt bụng
seem well-intentioned
có vẻ tốt bụng
well-intentioned attempt
cố gắng tốt bụng
though well-intentioned
mặc dù tốt bụng
remarkably well-intentioned
tốt bụng một cách đáng kể
he had well-intentioned advice, but it wasn't very helpful.
anh ấy có những lời khuyên tốt bụng, nhưng không thực sự hữu ích.
their well-intentioned efforts to help ultimately failed.
những nỗ lực tốt bụng của họ để giúp đỡ cuối cùng đã thất bại.
it was a well-intentioned gesture, even if a bit awkward.
đó là một hành động tốt bụng, ngay cả khi hơi vụng về.
we appreciate their well-intentioned feedback on the project.
chúng tôi đánh giá cao những phản hồi tốt bụng của họ về dự án.
the policy was well-intentioned, but had unintended consequences.
chính sách được đưa ra với ý định tốt, nhưng lại có những hậu quả không mong muốn.
despite being well-intentioned, the plan was poorly executed.
mặc dù có ý định tốt, kế hoạch đã được thực hiện rất kém.
she's a well-intentioned person, always trying to do good.
cô ấy là một người tốt bụng, luôn cố gắng làm điều tốt.
the well-intentioned intervention proved to be counterproductive.
sự can thiệp tốt bụng đã chứng minh là phản tác dụng.
even well-intentioned criticism can be difficult to hear.
ngay cả những lời chỉ trích tốt bụng cũng có thể khó nghe.
it's important to consider the impact of well-intentioned actions.
cần thiết phải xem xét tác động của những hành động tốt bụng.
the company launched a well-intentioned campaign to promote sustainability.
công ty đã phát động một chiến dịch tốt bụng để thúc đẩy tính bền vững.
well-intentioned gesture
nghĩa cử tốt bụng
well-intentioned effort
nỗ lực tốt bụng
well-intentioned advice
lời khuyên tốt bụng
being well-intentioned
tốt bụng
well-intentioned plan
kế hoạch tốt bụng
was well-intentioned
tốt bụng
seem well-intentioned
có vẻ tốt bụng
well-intentioned attempt
cố gắng tốt bụng
though well-intentioned
mặc dù tốt bụng
remarkably well-intentioned
tốt bụng một cách đáng kể
he had well-intentioned advice, but it wasn't very helpful.
anh ấy có những lời khuyên tốt bụng, nhưng không thực sự hữu ích.
their well-intentioned efforts to help ultimately failed.
những nỗ lực tốt bụng của họ để giúp đỡ cuối cùng đã thất bại.
it was a well-intentioned gesture, even if a bit awkward.
đó là một hành động tốt bụng, ngay cả khi hơi vụng về.
we appreciate their well-intentioned feedback on the project.
chúng tôi đánh giá cao những phản hồi tốt bụng của họ về dự án.
the policy was well-intentioned, but had unintended consequences.
chính sách được đưa ra với ý định tốt, nhưng lại có những hậu quả không mong muốn.
despite being well-intentioned, the plan was poorly executed.
mặc dù có ý định tốt, kế hoạch đã được thực hiện rất kém.
she's a well-intentioned person, always trying to do good.
cô ấy là một người tốt bụng, luôn cố gắng làm điều tốt.
the well-intentioned intervention proved to be counterproductive.
sự can thiệp tốt bụng đã chứng minh là phản tác dụng.
even well-intentioned criticism can be difficult to hear.
ngay cả những lời chỉ trích tốt bụng cũng có thể khó nghe.
it's important to consider the impact of well-intentioned actions.
cần thiết phải xem xét tác động của những hành động tốt bụng.
the company launched a well-intentioned campaign to promote sustainability.
công ty đã phát động một chiến dịch tốt bụng để thúc đẩy tính bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay