well-liked teacher
giáo viên được yêu thích
being well-liked
được yêu thích
was well-liked
được yêu thích
well-liked person
người được yêu thích
well-liked by all
được tất cả mọi người yêu thích
becoming well-liked
trở nên được yêu thích
a well-liked leader
nhà lãnh đạo được yêu thích
well-liked colleague
đồng nghiệp được yêu thích
seemed well-liked
có vẻ được yêu thích
well-liked candidate
ứng cử viên được yêu thích
she is a well-liked teacher among her students.
Cô ấy là một giáo viên được yêu thích trong số học sinh của mình.
the company has a well-liked product in the market.
Công ty có một sản phẩm được yêu thích trên thị trường.
he's a well-liked member of the team, always helpful.
Anh ấy là một thành viên được yêu thích trong nhóm, luôn sẵn lòng giúp đỡ.
the restaurant is well-liked for its delicious food.
Nhà hàng được yêu thích vì món ăn ngon của nó.
it was a well-liked initiative by the local government.
Đó là một sáng kiến được yêu thích của chính quyền địa phương.
the new policy was not as well-liked as anticipated.
Chính sách mới không được yêu thích như mong đợi.
he gave a well-liked speech at the conference.
Anh ấy đã có một bài phát biểu được yêu thích tại hội nghị.
she's a well-liked personality on social media.
Cô ấy là một nhân vật được yêu thích trên mạng xã hội.
the band quickly became well-liked after their first concert.
Nhóm nhạc nhanh chóng trở nên được yêu thích sau buổi hòa nhạc đầu tiên của họ.
the movie was well-liked by critics and audiences alike.
Bộ phim được giới phê bình và khán giả yêu thích.
he is a well-liked figure in the community.
Anh ấy là một nhân vật được yêu thích trong cộng đồng.
well-liked teacher
giáo viên được yêu thích
being well-liked
được yêu thích
was well-liked
được yêu thích
well-liked person
người được yêu thích
well-liked by all
được tất cả mọi người yêu thích
becoming well-liked
trở nên được yêu thích
a well-liked leader
nhà lãnh đạo được yêu thích
well-liked colleague
đồng nghiệp được yêu thích
seemed well-liked
có vẻ được yêu thích
well-liked candidate
ứng cử viên được yêu thích
she is a well-liked teacher among her students.
Cô ấy là một giáo viên được yêu thích trong số học sinh của mình.
the company has a well-liked product in the market.
Công ty có một sản phẩm được yêu thích trên thị trường.
he's a well-liked member of the team, always helpful.
Anh ấy là một thành viên được yêu thích trong nhóm, luôn sẵn lòng giúp đỡ.
the restaurant is well-liked for its delicious food.
Nhà hàng được yêu thích vì món ăn ngon của nó.
it was a well-liked initiative by the local government.
Đó là một sáng kiến được yêu thích của chính quyền địa phương.
the new policy was not as well-liked as anticipated.
Chính sách mới không được yêu thích như mong đợi.
he gave a well-liked speech at the conference.
Anh ấy đã có một bài phát biểu được yêu thích tại hội nghị.
she's a well-liked personality on social media.
Cô ấy là một nhân vật được yêu thích trên mạng xã hội.
the band quickly became well-liked after their first concert.
Nhóm nhạc nhanh chóng trở nên được yêu thích sau buổi hòa nhạc đầu tiên của họ.
the movie was well-liked by critics and audiences alike.
Bộ phim được giới phê bình và khán giả yêu thích.
he is a well-liked figure in the community.
Anh ấy là một nhân vật được yêu thích trong cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay