whirlingly fast
chóng nhanh như xoáy
whirlingly bright
sáng rực rỡ như xoáy
whirlingly chaotic
hỗn loạn như xoáy
whirlingly beautiful
đẹp lung linh như xoáy
whirlingly excited
phấn khích như xoáy
whirlingly dizzy
choáng váng như xoáy
whirlingly spinning
xoay như điên
whirlingly moving
di chuyển nhanh như xoáy
whirlingly swirling
xoáy cuồng loạn
whirlingly twirling
xoắn như xoáy
the leaves were whirlingly dancing in the autumn breeze.
lá cây đang nhảy múa cuồng nhiệt trong làn gió thu.
she spun around whirlingly, lost in her own world.
Cô ấy quay cuồng, đắm chìm trong thế giới của riêng mình.
the children laughed whirlingly as they played in the park.
Những đứa trẻ cười cuồng nhiệt khi chơi đùa trong công viên.
his thoughts were whirlingly chaotic after the long day.
Những suy nghĩ của anh ấy trở nên hỗn loạn cuồng nhiệt sau một ngày dài.
the dancer moved whirlingly across the stage, captivating the audience.
Người nhảy múa di chuyển cuồng nhiệt trên sân khấu, làm say đắm khán giả.
whirlingly, the snowflakes fell gently to the ground.
Cuồng nhiệt, những bông tuyết rơi nhẹ nhàng xuống mặt đất.
the roller coaster took off whirlingly, thrilling everyone on board.
Xe lăn bánh lao đi cuồng nhiệt, khiến mọi người trên tàu phấn khích.
as the storm approached, the clouds moved whirlingly across the sky.
Khi cơn bão đến gần, những đám mây di chuyển cuồng nhiệt trên bầu trời.
he felt his heart racing whirlingly during the intense competition.
Anh cảm thấy tim mình đập nhanh cuồng nhiệt trong cuộc thi căng thẳng.
the thoughts flowed whirlingly in her mind, making it hard to concentrate.
Những suy nghĩ của cô ấy trào dâng cuồng nhiệt trong tâm trí, khiến cô ấy khó tập trung.
whirlingly fast
chóng nhanh như xoáy
whirlingly bright
sáng rực rỡ như xoáy
whirlingly chaotic
hỗn loạn như xoáy
whirlingly beautiful
đẹp lung linh như xoáy
whirlingly excited
phấn khích như xoáy
whirlingly dizzy
choáng váng như xoáy
whirlingly spinning
xoay như điên
whirlingly moving
di chuyển nhanh như xoáy
whirlingly swirling
xoáy cuồng loạn
whirlingly twirling
xoắn như xoáy
the leaves were whirlingly dancing in the autumn breeze.
lá cây đang nhảy múa cuồng nhiệt trong làn gió thu.
she spun around whirlingly, lost in her own world.
Cô ấy quay cuồng, đắm chìm trong thế giới của riêng mình.
the children laughed whirlingly as they played in the park.
Những đứa trẻ cười cuồng nhiệt khi chơi đùa trong công viên.
his thoughts were whirlingly chaotic after the long day.
Những suy nghĩ của anh ấy trở nên hỗn loạn cuồng nhiệt sau một ngày dài.
the dancer moved whirlingly across the stage, captivating the audience.
Người nhảy múa di chuyển cuồng nhiệt trên sân khấu, làm say đắm khán giả.
whirlingly, the snowflakes fell gently to the ground.
Cuồng nhiệt, những bông tuyết rơi nhẹ nhàng xuống mặt đất.
the roller coaster took off whirlingly, thrilling everyone on board.
Xe lăn bánh lao đi cuồng nhiệt, khiến mọi người trên tàu phấn khích.
as the storm approached, the clouds moved whirlingly across the sky.
Khi cơn bão đến gần, những đám mây di chuyển cuồng nhiệt trên bầu trời.
he felt his heart racing whirlingly during the intense competition.
Anh cảm thấy tim mình đập nhanh cuồng nhiệt trong cuộc thi căng thẳng.
the thoughts flowed whirlingly in her mind, making it hard to concentrate.
Những suy nghĩ của cô ấy trào dâng cuồng nhiệt trong tâm trí, khiến cô ấy khó tập trung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay