human wiles
sự xảo quyệt của con người
with wiles
bằng xảo quyệt
sly wiles
xảo quyệt lén lút
using wiles
sử dụng xảo quyệt
ancient wiles
xảo quyệt cổ xưa
deceptive wiles
xảo quyệt đánh lừa
wicked wiles
xảo quyệt độc địa
foolish wiles
xảo quyệt ngốc nghếch
subtle wiles
xảo quyệt tinh vi
learned wiles
xảo quyệt được học
the fox used its wiles to trick the farmer.
cáo đã sử dụng mưu mẹo để lừa người nông dân.
she navigated the complex situation with considerable wiles.
cô ấy đã điều hướng tình huống phức tạp bằng sự khéo léo đáng kể.
he employed all his wiles to persuade her to agree.
anh ta đã sử dụng tất cả mưu mẹo của mình để thuyết phục cô ấy đồng ý.
the politician’s wiles were evident in his speech.
sự xảo quyệt của chính trị gia đã thể hiện rõ trong bài phát biểu của ông.
the con artist relied on his wiles to deceive people.
kẻ lừa đảo dựa vào mưu mẹo của mình để lừa người.
despite her youth, she possessed a certain amount of wiles.
mặc dù còn trẻ, cô ấy sở hữu một lượng mưu mẹo nhất định.
the negotiator used subtle wiles to reach an agreement.
nhà đàm phán đã sử dụng những mưu mẹo tinh tế để đạt được thỏa thuận.
he exposed the company’s wiles in a damning report.
ông ta đã phơi bày sự xảo quyệt của công ty trong một báo cáo đáng trách.
the story highlights the dangers of relying on wiles.
câu chuyện làm nổi bật những nguy hiểm của việc dựa vào mưu mẹo.
she countered his wiles with honesty and integrity.
cô ấy đã chống lại mưu mẹo của anh ta bằng sự trung thực và liêm chính.
the lawyer’s wiles helped secure a favorable outcome.
sự xảo quyệt của luật sư đã giúp đạt được kết quả có lợi.
human wiles
sự xảo quyệt của con người
with wiles
bằng xảo quyệt
sly wiles
xảo quyệt lén lút
using wiles
sử dụng xảo quyệt
ancient wiles
xảo quyệt cổ xưa
deceptive wiles
xảo quyệt đánh lừa
wicked wiles
xảo quyệt độc địa
foolish wiles
xảo quyệt ngốc nghếch
subtle wiles
xảo quyệt tinh vi
learned wiles
xảo quyệt được học
the fox used its wiles to trick the farmer.
cáo đã sử dụng mưu mẹo để lừa người nông dân.
she navigated the complex situation with considerable wiles.
cô ấy đã điều hướng tình huống phức tạp bằng sự khéo léo đáng kể.
he employed all his wiles to persuade her to agree.
anh ta đã sử dụng tất cả mưu mẹo của mình để thuyết phục cô ấy đồng ý.
the politician’s wiles were evident in his speech.
sự xảo quyệt của chính trị gia đã thể hiện rõ trong bài phát biểu của ông.
the con artist relied on his wiles to deceive people.
kẻ lừa đảo dựa vào mưu mẹo của mình để lừa người.
despite her youth, she possessed a certain amount of wiles.
mặc dù còn trẻ, cô ấy sở hữu một lượng mưu mẹo nhất định.
the negotiator used subtle wiles to reach an agreement.
nhà đàm phán đã sử dụng những mưu mẹo tinh tế để đạt được thỏa thuận.
he exposed the company’s wiles in a damning report.
ông ta đã phơi bày sự xảo quyệt của công ty trong một báo cáo đáng trách.
the story highlights the dangers of relying on wiles.
câu chuyện làm nổi bật những nguy hiểm của việc dựa vào mưu mẹo.
she countered his wiles with honesty and integrity.
cô ấy đã chống lại mưu mẹo của anh ta bằng sự trung thực và liêm chính.
the lawyer’s wiles helped secure a favorable outcome.
sự xảo quyệt của luật sư đã giúp đạt được kết quả có lợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay