winched load
tải nâng
winched cable
dây cáp nâng
winched vehicle
xe được nâng
winched system
hệ thống nâng
winched platform
nền tảng nâng
winched trailer
rơ moóc nâng
winched operation
hoạt động nâng
winched equipment
thiết bị nâng
winched crane
cần trục nâng
winched rescue
cứu hộ bằng tời
the crane winched the heavy load to the top of the building.
Máy cần trục đã kéo tải nặng lên đỉnh tòa nhà.
they winched the boat onto the trailer after the fishing trip.
Họ đã kéo thuyền lên rơ-moóc sau chuyến đi câu cá.
the rescue team winched the stranded hiker to safety.
Đội cứu hộ đã kéo người đi bộ đường dài bị mắc kẹt lên nơi an toàn.
he winched the car out of the mud with a powerful winch.
Anh ta đã kéo xe ra khỏi bùn bằng một tời năng lực mạnh mẽ.
they winched the cargo up the cliff with great care.
Họ đã kéo hàng hóa lên vách đá một cách cẩn thận.
the technician winched the satellite dish into position.
Kỹ thuật viên đã điều chỉnh ăng-ten vệ tinh vào đúng vị trí.
the team winched the flag up the pole during the ceremony.
Đội đã kéo cờ lên cột trong buổi lễ.
after the storm, they winched the damaged tree off the road.
Sau cơn bão, họ đã kéo cây bị hư hỏng ra khỏi đường.
she winched the sail up to catch the wind.
Cô ấy kéo cánh buồm lên để đón gió.
the workers winched the steel beams into place for construction.
Những người công nhân đã kéo các dầm thép vào đúng vị trí để xây dựng.
winched load
tải nâng
winched cable
dây cáp nâng
winched vehicle
xe được nâng
winched system
hệ thống nâng
winched platform
nền tảng nâng
winched trailer
rơ moóc nâng
winched operation
hoạt động nâng
winched equipment
thiết bị nâng
winched crane
cần trục nâng
winched rescue
cứu hộ bằng tời
the crane winched the heavy load to the top of the building.
Máy cần trục đã kéo tải nặng lên đỉnh tòa nhà.
they winched the boat onto the trailer after the fishing trip.
Họ đã kéo thuyền lên rơ-moóc sau chuyến đi câu cá.
the rescue team winched the stranded hiker to safety.
Đội cứu hộ đã kéo người đi bộ đường dài bị mắc kẹt lên nơi an toàn.
he winched the car out of the mud with a powerful winch.
Anh ta đã kéo xe ra khỏi bùn bằng một tời năng lực mạnh mẽ.
they winched the cargo up the cliff with great care.
Họ đã kéo hàng hóa lên vách đá một cách cẩn thận.
the technician winched the satellite dish into position.
Kỹ thuật viên đã điều chỉnh ăng-ten vệ tinh vào đúng vị trí.
the team winched the flag up the pole during the ceremony.
Đội đã kéo cờ lên cột trong buổi lễ.
after the storm, they winched the damaged tree off the road.
Sau cơn bão, họ đã kéo cây bị hư hỏng ra khỏi đường.
she winched the sail up to catch the wind.
Cô ấy kéo cánh buồm lên để đón gió.
the workers winched the steel beams into place for construction.
Những người công nhân đã kéo các dầm thép vào đúng vị trí để xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay