| số nhiều | winkers |
winker signal
tín hiệu xi nhan
winker light
đèn xi nhan
winker switch
công tắc xi nhan
winker relay
rele xi nhan
winker bulb
bóng xi nhan
winker warning
cảnh báo xi nhan
winker function
chức năng xi nhan
winker indicator
báo xi nhan
winker check
kiểm tra xi nhan
winker repair
sửa chữa xi nhan
the winker caught my attention during the presentation.
người nháy đã thu hút sự chú ý của tôi trong suốt buổi thuyết trình.
he is known as the winker of the group.
anh ta được biết đến như một người hay nháy trong nhóm.
she gave me a wink as a winker of good luck.
cô ấy nháy mắt với tôi như một người mang lại may mắn.
the winker made everyone smile with his playful gesture.
người nháy khiến mọi người mỉm cười với cử chỉ tinh nghịch của mình.
as a winker, he always lightens the mood.
với vai trò là người hay nháy, anh ấy luôn làm không khí vui vẻ hơn.
she is the winker in our friendship circle.
cô ấy là người hay nháy trong vòng bạn bè của chúng tôi.
the winker at the party was charming everyone.
người nháy tại bữa tiệc đang quyến rũ mọi người.
his role as the winker brought joy to the event.
vai trò của anh ấy như một người hay nháy đã mang lại niềm vui cho sự kiện.
everyone loves a winker who can make them laugh.
mọi người đều yêu mến một người hay nháy có thể khiến họ cười.
she became the winker of the team, boosting morale.
cô ấy trở thành người hay nháy của đội, nâng cao tinh thần.
winker signal
tín hiệu xi nhan
winker light
đèn xi nhan
winker switch
công tắc xi nhan
winker relay
rele xi nhan
winker bulb
bóng xi nhan
winker warning
cảnh báo xi nhan
winker function
chức năng xi nhan
winker indicator
báo xi nhan
winker check
kiểm tra xi nhan
winker repair
sửa chữa xi nhan
the winker caught my attention during the presentation.
người nháy đã thu hút sự chú ý của tôi trong suốt buổi thuyết trình.
he is known as the winker of the group.
anh ta được biết đến như một người hay nháy trong nhóm.
she gave me a wink as a winker of good luck.
cô ấy nháy mắt với tôi như một người mang lại may mắn.
the winker made everyone smile with his playful gesture.
người nháy khiến mọi người mỉm cười với cử chỉ tinh nghịch của mình.
as a winker, he always lightens the mood.
với vai trò là người hay nháy, anh ấy luôn làm không khí vui vẻ hơn.
she is the winker in our friendship circle.
cô ấy là người hay nháy trong vòng bạn bè của chúng tôi.
the winker at the party was charming everyone.
người nháy tại bữa tiệc đang quyến rũ mọi người.
his role as the winker brought joy to the event.
vai trò của anh ấy như một người hay nháy đã mang lại niềm vui cho sự kiện.
everyone loves a winker who can make them laugh.
mọi người đều yêu mến một người hay nháy có thể khiến họ cười.
she became the winker of the team, boosting morale.
cô ấy trở thành người hay nháy của đội, nâng cao tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay