wittingly

[Mỹ]/'wɪtɪŋlɪ/
[Anh]/'wɪtɪŋli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách có chủ ý, cố ý

Cụm từ & Cách kết hợp

act wittingly

hành động một cách khôn ngoan

speak wittingly

nói một cách khôn ngoan

Câu ví dụ

She wittingly made a sarcastic remark.

Cô ấy đã khéo léo đưa ra một nhận xét mỉa mai.

He wittingly played along with the joke.

Anh ấy đã khéo léo bắt nhịp với trò đùa.

They wittingly ignored the warning signs.

Họ đã khéo léo phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo.

The comedian wittingly delivered his punchline.

Người biểu diễn hài đã khéo léo tung ra câu đùa của mình.

She wittingly avoided answering the question.

Cô ấy đã khéo léo tránh trả lời câu hỏi.

He wittingly pretended not to notice her mistake.

Anh ấy đã khéo léo giả vờ không để ý đến lỗi của cô ấy.

The suspect wittingly misled the investigators.

Đối tượng tình nghi đã khéo léo đánh lạc hướng các nhà điều tra.

She wittingly made a sly move in the game.

Cô ấy đã khéo léo thực hiện một nước đi xảo quyệt trong trò chơi.

He wittingly used humor to diffuse the tension.

Anh ấy đã khéo léo sử dụng sự hài hước để giảm bớt căng thẳng.

They wittingly chose to remain silent on the matter.

Họ đã khéo léo chọn cách giữ im lặng về vấn đề đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay