| thì quá khứ | wizened |
wizened face
khuôn mặt nhăn nheo
wizened hands
bàn tay nhăn nheo
wizened appearance
bề ngoài nhăn nheo
a wizened, weather-beaten old man.
một người đàn ông già nua, khắc khổ vì nắng gió.
Every nincompoop in the land rushed into free print, floating their wizened little egos into the public eye on the surge of Brissenden's greatness.
Mọi kẻ ngốc trên đất đều vội vàng in ấn miễn phí, trôi nổi những cái tôi nhỏ bé, mệt mỏi của họ vào mắt công chúng trên đà phát triển của sự vĩ đại của Brissenden.
The wizened old man shared his wisdom with the young children.
Người đàn ông già nua đã chia sẻ sự khôn ngoan của mình với những đứa trẻ.
Her wizened face showed years of hard work and perseverance.
Khuôn mặt khắc khổ của cô ấy cho thấy nhiều năm làm việc chăm chỉ và kiên trì.
The wizened tree stood tall in the center of the garden.
Cái cây già cỗi đứng cao ngất trong trung tâm khu vườn.
The wizened wizard cast a spell with a flick of his wand.
Vị pháp sư già nua đã niệm phép bằng một cái vẫy đũa phép.
The wizened cat curled up by the fireplace to keep warm.
Con mèo già nua cuộn tròn bên lò sưởi để giữ ấm.
The wizened grandmother told stories of her youth to her grandchildren.
Người bà già nua kể những câu chuyện về tuổi trẻ của bà cho các cháu.
The wizened merchant had traveled far and wide to gather his goods.
Người buôn bán già nua đã đi khắp nơi để thu thập hàng hóa của mình.
A wizened smile crossed her lips as she reminisced about the past.
Một nụ cười già nua xuất hiện trên môi cô ấy khi cô ấy hồi tưởng về quá khứ.
The wizened professor was renowned for his groundbreaking research in the field.
Vị giáo sư già nua nổi tiếng với những nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực này.
The wizened monk meditated silently in the tranquil temple.
Vị tu sĩ già nua thiền định im lặng trong ngôi chùa thanh bình.
wizened face
khuôn mặt nhăn nheo
wizened hands
bàn tay nhăn nheo
wizened appearance
bề ngoài nhăn nheo
a wizened, weather-beaten old man.
một người đàn ông già nua, khắc khổ vì nắng gió.
Every nincompoop in the land rushed into free print, floating their wizened little egos into the public eye on the surge of Brissenden's greatness.
Mọi kẻ ngốc trên đất đều vội vàng in ấn miễn phí, trôi nổi những cái tôi nhỏ bé, mệt mỏi của họ vào mắt công chúng trên đà phát triển của sự vĩ đại của Brissenden.
The wizened old man shared his wisdom with the young children.
Người đàn ông già nua đã chia sẻ sự khôn ngoan của mình với những đứa trẻ.
Her wizened face showed years of hard work and perseverance.
Khuôn mặt khắc khổ của cô ấy cho thấy nhiều năm làm việc chăm chỉ và kiên trì.
The wizened tree stood tall in the center of the garden.
Cái cây già cỗi đứng cao ngất trong trung tâm khu vườn.
The wizened wizard cast a spell with a flick of his wand.
Vị pháp sư già nua đã niệm phép bằng một cái vẫy đũa phép.
The wizened cat curled up by the fireplace to keep warm.
Con mèo già nua cuộn tròn bên lò sưởi để giữ ấm.
The wizened grandmother told stories of her youth to her grandchildren.
Người bà già nua kể những câu chuyện về tuổi trẻ của bà cho các cháu.
The wizened merchant had traveled far and wide to gather his goods.
Người buôn bán già nua đã đi khắp nơi để thu thập hàng hóa của mình.
A wizened smile crossed her lips as she reminisced about the past.
Một nụ cười già nua xuất hiện trên môi cô ấy khi cô ấy hồi tưởng về quá khứ.
The wizened professor was renowned for his groundbreaking research in the field.
Vị giáo sư già nua nổi tiếng với những nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực này.
The wizened monk meditated silently in the tranquil temple.
Vị tu sĩ già nua thiền định im lặng trong ngôi chùa thanh bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay