| số nhiều | womanlinesses |
womanliness defined
sự nữ được định nghĩa
womanliness celebrated
sự nữ được tôn vinh
womanliness embodied
sự nữ được thể hiện
womanliness expressed
sự nữ được bày tỏ
womanliness appreciated
sự nữ được đánh giá cao
womanliness embraced
sự nữ được đón nhận
womanliness nurtured
sự nữ được nuôi dưỡng
womanliness redefined
sự nữ được định nghĩa lại
womanliness recognized
sự nữ được công nhận
her womanliness shone through in her graceful movements.
sự nữ tính của cô ấy đã tỏa sáng qua những cử động duyên dáng của cô ấy.
she embraced her womanliness with confidence and pride.
cô ấy đón nhận sự nữ tính của mình với sự tự tin và tự hào.
womanliness is often celebrated in various cultures around the world.
sự nữ tính thường được tôn vinh trong nhiều nền văn hóa trên thế giới.
her womanliness inspired many young girls to be themselves.
sự nữ tính của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều cô gái trẻ trở thành chính mình.
they discussed the meaning of womanliness in modern society.
họ thảo luận về ý nghĩa của sự nữ tính trong xã hội hiện đại.
she expressed her womanliness through her choice of clothing.
cô ấy thể hiện sự nữ tính của mình qua lựa chọn trang phục.
womanliness can be both a strength and a vulnerability.
sự nữ tính có thể vừa là một sức mạnh vừa là một sự tổn thương.
in her art, she explores themes of womanliness and identity.
trong nghệ thuật của cô ấy, cô ấy khám phá các chủ đề về sự nữ tính và bản sắc.
celebrating womanliness can lead to greater gender equality.
việc tôn vinh sự nữ tính có thể dẫn đến sự bình đẳng giới cao hơn.
they held a workshop on embracing womanliness in the workplace.
họ tổ chức một hội thảo về việc đón nhận sự nữ tính nơi công sở.
womanliness defined
sự nữ được định nghĩa
womanliness celebrated
sự nữ được tôn vinh
womanliness embodied
sự nữ được thể hiện
womanliness expressed
sự nữ được bày tỏ
womanliness appreciated
sự nữ được đánh giá cao
womanliness embraced
sự nữ được đón nhận
womanliness nurtured
sự nữ được nuôi dưỡng
womanliness redefined
sự nữ được định nghĩa lại
womanliness recognized
sự nữ được công nhận
her womanliness shone through in her graceful movements.
sự nữ tính của cô ấy đã tỏa sáng qua những cử động duyên dáng của cô ấy.
she embraced her womanliness with confidence and pride.
cô ấy đón nhận sự nữ tính của mình với sự tự tin và tự hào.
womanliness is often celebrated in various cultures around the world.
sự nữ tính thường được tôn vinh trong nhiều nền văn hóa trên thế giới.
her womanliness inspired many young girls to be themselves.
sự nữ tính của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều cô gái trẻ trở thành chính mình.
they discussed the meaning of womanliness in modern society.
họ thảo luận về ý nghĩa của sự nữ tính trong xã hội hiện đại.
she expressed her womanliness through her choice of clothing.
cô ấy thể hiện sự nữ tính của mình qua lựa chọn trang phục.
womanliness can be both a strength and a vulnerability.
sự nữ tính có thể vừa là một sức mạnh vừa là một sự tổn thương.
in her art, she explores themes of womanliness and identity.
trong nghệ thuật của cô ấy, cô ấy khám phá các chủ đề về sự nữ tính và bản sắc.
celebrating womanliness can lead to greater gender equality.
việc tôn vinh sự nữ tính có thể dẫn đến sự bình đẳng giới cao hơn.
they held a workshop on embracing womanliness in the workplace.
họ tổ chức một hội thảo về việc đón nhận sự nữ tính nơi công sở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay