woodlands

[Mỹ]/[ˈwʊdləndz]/
[Anh]/[ˈwʊdləndz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khu vực rộng lớn được phủ cây cối và thực vật bụi; một vùng rừng; một nơi có rừng.

Cụm từ & Cách kết hợp

explore woodlands

Khám phá khu rừng

ancient woodlands

Khu rừng cổ đại

woodlands trail

Con đường khu rừng

protect woodlands

Bảo vệ khu rừng

woodlands area

Khu vực khu rừng

dense woodlands

Khu rừng rậm rạp

woodlands walk

Đi dạo khu rừng

nearby woodlands

Khu rừng gần đây

woodlands park

Công viên khu rừng

woodlands wildlife

Sinh vật hoang dã khu rừng

Câu ví dụ

we hiked through the dense woodlands, enjoying the fresh air.

Chúng tôi đi bộ qua khu rừng rậm, tận hưởng không khí trong lành.

the children loved exploring the magical woodlands behind our house.

Các em nhỏ thích khám phá khu rừng kỳ diệu phía sau nhà chúng tôi.

the ancient woodlands were home to a variety of wildlife.

Khu rừng cổ đại là nơi sinh sống của nhiều loài động vật khác nhau.

a winding path led us deeper into the woodlands.

Một con đường uốn lượn đưa chúng tôi đi sâu hơn vào khu rừng.

the sound of birdsong echoed through the woodlands.

Âm thanh tiếng hót của chim vang vọng khắp khu rừng.

we camped in the woodlands near the river.

Chúng tôi cắm trại trong khu rừng gần con sông.

the artist painted a beautiful scene of the woodlands in autumn.

Nhà họa sĩ vẽ một khung cảnh đẹp của khu rừng vào mùa thu.

the woodlands provided a peaceful escape from the city.

Khu rừng cung cấp một nơi trốn khỏi thành phố một cách yên bình.

the forestry department manages the woodlands sustainably.

Bộ phận lâm nghiệp quản lý khu rừng một cách bền vững.

we saw deer grazing in the woodlands early in the morning.

Chúng tôi thấy những con hươu đang gặm cỏ trong khu rừng vào buổi sáng sớm.

the old cabin was nestled deep within the woodlands.

Căn nhà gỗ cũ nằm sâu bên trong khu rừng.

the woodlands are a vital carbon sink for the region.

Khu rừng là một nguồn hấp thụ carbon quan trọng cho khu vực này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay