| số nhiều | workingss |
inner workings
hoạt động bên trong
workings of
hoạt động của
how workings
cách hoạt động
complex workings
hoạt động phức tạp
daily workings
hoạt động hàng ngày
understanding workings
hiểu hoạt động
examining workings
xét nghiệm hoạt động
faulty workings
hoạt động bị lỗi
behind workings
phía sau hoạt động
detailed workings
hoạt động chi tiết
the inner workings of the clock were fascinating to observe.
Cơ chế bên trong của chiếc đồng hồ rất thú vị để quan sát.
understanding the workings of the government is crucial for informed citizens.
Hiểu được cách thức vận hành của chính phủ là điều quan trọng đối với công dân có hiểu biết.
we need to analyze the workings of the algorithm to improve its efficiency.
Chúng ta cần phân tích cách thức hoạt động của thuật toán để cải thiện hiệu quả của nó.
the workings of the human brain remain a mystery to scientists.
Cơ chế hoạt động của bộ não con người vẫn là một bí ẩn đối với các nhà khoa học.
he explained the workings of the new software in detail.
Anh ấy giải thích chi tiết về cách thức hoạt động của phần mềm mới.
the workings of the stock market can be complex and unpredictable.
Cách thức vận hành của thị trường chứng khoán có thể phức tạp và khó đoán.
she delved into the workings of the legal system to better understand it.
Cô ấy đi sâu tìm hiểu về cách thức vận hành của hệ thống pháp luật để hiểu rõ hơn về nó.
the committee investigated the workings of the charity organization.
Ban thư ký đã điều tra cách thức vận hành của tổ chức từ thiện.
the workings of a well-oiled machine are a testament to good engineering.
Cách thức vận hành của một cỗ máy hoạt động tốt là minh chứng cho kỹ thuật tốt.
the workings of the electoral process were carefully monitored.
Cách thức vận hành của quy trình bầu cử đã được theo dõi chặt chẽ.
he was curious about the workings behind the scenes.
Anh ấy tò mò về cách thức vận hành đằng sau hậu trường.
inner workings
hoạt động bên trong
workings of
hoạt động của
how workings
cách hoạt động
complex workings
hoạt động phức tạp
daily workings
hoạt động hàng ngày
understanding workings
hiểu hoạt động
examining workings
xét nghiệm hoạt động
faulty workings
hoạt động bị lỗi
behind workings
phía sau hoạt động
detailed workings
hoạt động chi tiết
the inner workings of the clock were fascinating to observe.
Cơ chế bên trong của chiếc đồng hồ rất thú vị để quan sát.
understanding the workings of the government is crucial for informed citizens.
Hiểu được cách thức vận hành của chính phủ là điều quan trọng đối với công dân có hiểu biết.
we need to analyze the workings of the algorithm to improve its efficiency.
Chúng ta cần phân tích cách thức hoạt động của thuật toán để cải thiện hiệu quả của nó.
the workings of the human brain remain a mystery to scientists.
Cơ chế hoạt động của bộ não con người vẫn là một bí ẩn đối với các nhà khoa học.
he explained the workings of the new software in detail.
Anh ấy giải thích chi tiết về cách thức hoạt động của phần mềm mới.
the workings of the stock market can be complex and unpredictable.
Cách thức vận hành của thị trường chứng khoán có thể phức tạp và khó đoán.
she delved into the workings of the legal system to better understand it.
Cô ấy đi sâu tìm hiểu về cách thức vận hành của hệ thống pháp luật để hiểu rõ hơn về nó.
the committee investigated the workings of the charity organization.
Ban thư ký đã điều tra cách thức vận hành của tổ chức từ thiện.
the workings of a well-oiled machine are a testament to good engineering.
Cách thức vận hành của một cỗ máy hoạt động tốt là minh chứng cho kỹ thuật tốt.
the workings of the electoral process were carefully monitored.
Cách thức vận hành của quy trình bầu cử đã được theo dõi chặt chẽ.
he was curious about the workings behind the scenes.
Anh ấy tò mò về cách thức vận hành đằng sau hậu trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay